Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây trong Bài giảng thứ nhất: nhà địa chất học, thường gọi, bản khối đại lục, hình thành, đáy biển, trầm tích, đại dương, kiến trúc, điêu khắc, phi thường.

3 phần trước:

1. 地質 學家 – dìzhí xué jiā – địa chất học gia (nhà địa chất học)

a. 地 – dì – địa

Xem lại ở đây.

b. 質 – zhí – chất

Xem lại ở đây.

c. 學 – xué – học

Xem lại ở đây.

d. 家 – jiā – gia

Xem lại ở đây.

2. 統稱 – tǒngchēng – thống xưng (thường gọi)

a. 統 – tǒng – thống

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ thống; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

糸 MỊCH (sợi tơ nhỏ)

充 SUNG(đầy tràn) = 亠 ĐẦU + 允 DUẪN, DOÃN (thích hợp, thỏa đáng, đồng ý)

(允 DUẪN, DOÃN = 厶 KHƯ (riêng tư) + 儿 NHI, NHÂN (người, trẻ nhỏ))

Nghĩa:

  • Mối tơ.
  • Các đời nối dõi không dứt. Như: “huyết thống” 血統 dòng máu, “truyền thống” 傳統 liên hệ từ đời này sang đời khác.
  • Cầm đầu, lĩnh đạo. Như: “thống lĩnh” 統領 suất lĩnh, cầm đầu tất cả.
  • Hợp lại, tổng hợp. Như: “thống kê” 統計 tính gộp, “thống xưng” 統稱 gọi chung.

b. 稱 – chēng – xưng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ xưng; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 禾 HÒA (lúa)

爯 XƯNG (nhấc lên) = 爪 TRẢO (móng vuốt) + 冉 NHIỄM (yếu ớt)

(冉 NHIỄM = 冂 QUYNH (vùng biên giới xa, hoang địa) + 土 THỔ (đất))

Nghĩa:

  • Cân (để biết nặng nhẹ). Như: “bả giá bao mễ xưng nhất xưng” 把這包米稱一稱 đem bao gạo này ra cân.
  • Gọi, kêu là. Như: “xưng huynh đạo đệ” 稱兄道弟 gọi nhau bằng anh em (thân mật).
  • Nói. Như: “thử địa cứ xưng hữu khoáng sản” 此地據稱有礦產 đất này theo người ta nói là có quặng mỏ.
  • Khen ngợi, tán dương.
  • Tự nhận, tự phong. Như: “xưng đế” 稱帝 (tự) xưng là vua.
  • Dấy lên, cử. Như: “xưng binh khởi nghĩa” 稱兵起義 dấy quân khởi nghĩa.
  • Danh hiệu. Như: “biệt xưng” 別稱 biệt hiệu, “thông xưng” 通稱 tên quen gọi.
  • Một âm là “xứng”. Cái cân.
  • Thích hợp, thích đáng. Như: “xứng chức” 稱職 xứng đáng với chức vụ, “xứng tâm như ý” 稱心如意 vừa lòng hợp ý.

3. 大陸 板塊 – dàlù bǎnkuài – đại lục bản khối (bản khối đại lục)

a. 大 – dà – đại

Xem lại ở đây.

b. 陸 – lù – lục

Xem lại ở đây.

c. 板 – bǎn – bản

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ bản; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 木 MỘC (cây)

反 PHẢN (xem lại ở đây)

Nghĩa:

  • Ván. Như: “mộc bản” 木板 tấm ván, “thủ bản” 手板 cái hốt.
  • Mảnh mỏng. Như: “đồng bản” 銅板 lá đồng, “chiếu bản” 詔板 tờ chiếu.
  • Bản in sách. Như: “nguyên bản” 原板 bản in nguyên văn, “phiên bản” 翻板 bản khắc lại, “xuất bản” 出板 in sách ra.
  • Nhịp (âm nhạc). Như: “bản nhãn” 板眼 tiết nhịp, “khoái bản” 快板 nhịp nhanh, “mạn bản” 慢板 nhịp chậm.

d. 塊 – kuài – khối

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ khối; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

土 THỔ (đất)

 鬼 QUỶ (con quỷ)

Nghĩa:

  • Hòn đất, khối đất.
  • Hòn, tảng, cục, khoảnh. Như: “băng khối” 冰塊 tảng băng, “nhục khối” 肉塊 cục thịt, “đường khối” 糖塊 cục đường.
  • Đồng bạc. Như: “ngũ khối” 五塊 năm đồng bạc.
  • Lượng từ: cục, hòn, miếng, khoảnh. Như: “nhất khối nhục” 一塊肉 một miếng thịt, “nhất khối địa” 一塊地 một khoảnh đất, “nhất khối thạch đầu” 一塊石頭 một hòn đá.
  • Một lượt, một loạt. Như: “đại gia nhất khối nhi lai” 大家一塊兒來 mọi người cùng đến một lúc.

4. 形成 – xíngchéng – hình thành

a. 形 – xíng – hình

Xem lại ở đây.

b. 成 – chéng – thành

Xem lại ở đây.

5. 海底 – hǎidǐ – hải để (đáy biển)

a. 海 – hǎi – hải

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ hải; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 氵 THỦY (nước)

毎 MỖI (mỗi một) = 𠂉 + 母 MẪU (mẹ)

Nghĩa:

  • Bể, biển. Như: “Nam Hải” 南海, “Địa Trung Hải” 地中海.
  • Nước biển.
  • Hồ lớn trong đất liền. Như: “Thanh Hải” 青海, “Trung Nam Hải” 中南海.
  • Nơi tụ tập rất nhiều người, vật. Như: “nhân hải” 人海 biển người, “hoa hải” 花海 rừng hoa.
  • Lĩnh vực rộng lớn. Như: “khổ hải vô biên” 苦海無邊 bể khổ không cùng, “học hải vô nhai” 學海無涯 bể học không bờ bến.
  • Đất xa xôi, hoang viễn.
  • Chén, bát to. Như: “trà hải” 茶海 chén trà to, “tửu hải” 酒海 chén rượu to.
  • Rất to, lớn. Như: “hải lượng” 海量 vô số, rất nhiều.
  • Phóng túng, buông tuồng. Như: “hải mạ” 海罵 chửi bới bừa bãi.
  • Dữ dội, nghiêm trọng.

b. 底 – dǐ – để

Xem lại ở đây.

6. 沉積 – chénjī – trầm tích

a. 沉 – chén – trầm

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ trầm; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

⺡ THỦY (nước)

冗 NHŨNG (vô tích sự) = 冖 MỊCH (trùm khăn lên) + 几 KỶ (ghế dựa)

Nghĩa:

  • Chìm, đắm. Như: “trầm một” 沈沒 chìm đắm, “thạch trầm đại hải” 石沈大海 đá chìm đáy biển.
  • Sụt, lún. Như: “địa cơ hạ trầm” 地基下沈 nền đất lún xuống.
  • Sa sầm, tối sầm.
  • Say đắm, mê muội.
  • Nặng. Như: “giá cá tương hận trầm” 這個箱子得沈 cái rương này rất nặng.
  • Sâu, sâu kín. Như: “thâm trầm” 深沈 sâu sắc.
  • Nhiều, thâm. Như: “trầm túy” 沈醉 say khướt, “trầm thụy” 沈睡 ngủ say.

b. 積 – jī – tích

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tích; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 禾 HÒA (lúa)

 責 TRÁCH (cầu xin, trách mắng) = 一 NHẤT (một) + 土 THỔ (đất) + 貝 BỐI (vật quý)

Nghĩa:

  • Chứa, trữ, gom góp. Như: “tích trữ” 積貯 cất giữ, “tích hóa trục lợi” 積貨逐利 trữ hàng hóa để kiếm lời.
  • Chồng chất, đọng. Như: “tích lũy” 積累 chất chứa mỗi ngày một nhiều hơn, “nhật tích nguyệt lũy” 日積月累 ngày chồng tháng chất, kéo dài, “ứ tích” 淤積 ứ đọng.
  • Nghẽn tắc, trở ngại không thông.
  • Lâu ngày, lâu đời. Như: “tích niên” 積年 đã lâu năm, “tích oán” 積怨 oán hận lâu ngày, “tích tập” 積習 thói quen lâu ngày.
  • Kết quả của phép tính nhân, số nhân được. Như: “tích số” 積數 số nhân được (ví dụ: 5 x 3 = 15, tích số là 15).

7. 大洋 – dàyáng – đại dương

a. 大 – dà – đại

Xem lại ở đây.

b. 洋 – yáng – dương

Xem lại ở đây.

8. 建築 – jiànzhú – kiến trúc

a. 建 – jiàn – kiến, kiển

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ kiến; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 聿 DUẬT (cây bút)

廴 DẪN (bước dài)

Nghĩa:

  • Dựng lên, thành lập, đặt. Như: “kiến quốc” 建國 dựng nước, “kiến công” 建功 lập công, “kiến nghiệp” 建業 làm nên sự nghiệp.
  • Xây dựng, chế tạo. Như: “kiến ốc” 建屋 cất nhà, “kiến kiều” 建橋 xây cầu.
  • Đưa ra ý kiến. Như: “kiến nghị” 建議 đề nghị.
  • Một âm là “kiển”. Đổ ụp xuống. Như: “kiển linh” 建瓴 đổ bình nước từ trên xuống, ý nói cái thế từ trên đè xuống.

b. 築 – zhú – trúc

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ trúc; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 筑 TRÚC (xây cất) = ⺮ TRÚC (tre, trúc) + 工 CÔNG (thợ) + 凡 PHÀM, HOÀN (đại khái, chung)

(凡 PHÀM = 几 KỶ (ghế dựa) + 丶 CHỦ (nét chấm))

木 MỘC (cây)

Nghĩa:

  • Đắp đất, nện đất cho cứng.
  • Xây đắp, xây dựng. Như: “kiến trúc” 建築 xây cất, “trúc lộ” 築路 làm đường.
  • Đâm, chọc.
  • Nhà ở. Như: “tiểu trúc” 小築 cái nhà nhỏ xinh xắn.

9. 雕塑 – diāosù – điêu tố (điêu khắc)

a. 雕 – diāo – điêu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ điêu; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 周 CHU (toàn bộ, chung quanh) = 冂 QUYNH (vùng biên giới xa, hoang địa) + 土 THỔ (đất) + 口 KHẨU (miệng)

隹 CHUY (chim đuôi ngắn)

Nghĩa:

  • Chim diều hâu.
  • Chạm khắc, chạm trổ.

b. 塑 – sù – tố

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tố; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 朔 SÓC (ngày đầu tiên của chu kỳ trăng, ngày mùng 1) = 屰 NGHỊCH (trái ngược) + 月 NGUYỆT (trăng)

(屰 NGHỊCH = 屮 TRIỆT (mầm non, cỏ non mới mọc) +  艹 THẢO (cỏ))

 土 THỔ (đất)

Nghĩa:

  • Đắp, nặn tượng. Như: “tố tượng” 塑像 đắp tượng.
  • Xây, xếp đống.

10. 非常 – fēicháng – phi thường

a. 非 – fēi – phi

Xem lại ở đây.

b. 常 – cháng – thường

Xem lại ở đây.