Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây có trong Bài giảng thứ nhất: mô phỏng, người xưa, thưởng thức, giá trị, thậm chí, đáng cười, hoàn thiện, tuyệt đối, chính xác, nghe nói.

3 phần trước:

1. 模仿 – mófǎng – mô phỏng (bắt chước)

a. 模 – mó – mô

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ mô; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

木 MỘC (cây)

莫 MẠC (không phải, đừng, chớ) =  艹 THẢO (cỏ) + 日 NHẬT (mặt trời, ngày) + 大 ĐẠI (to lớn)

Nghĩa:

  • Khuôn mẫu. Như: “mô phạm” 模範 khuôn mẫu, chỉ ông thầy, “giai mô” 楷模 kiểu mẫu.
  • “Mô dạng” 模樣 hình dạng, dáng điệu.
  • Bắt chước, phỏng theo. Như: “mô phỏng” 模仿 bắt chước, theo khuôn mẫu.
  • Không rõ ràng. Như: “mô hồ” 模糊 lờ mờ.

b. 仿 – fǎng – phỏng, phảng

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ phỏng; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

亻NHÂN (người)

方 PHƯƠNG (xem lại ở đây)

Nghĩa:

  • Giống, tựa như. Như: “tha trường đắc cân tha phụ thân tương phảng” 他長得跟他父親相仿 nó giống cha nó quá.
  • Bắt chước. Như: “phỏng tạo” 仿造 bắt chước mà làm, “phỏng cổ” 仿古 bắt chước theo lối cổ.

2. 古人 – gǔrén – cổ nhân (người xưa)

a. 古 – gǔ – cổ

Xem lại ở đây.

b. 人 – rén – nhân

Xem lại ở đây.

3. 欣賞 – xīnshǎng – hân thưởng (thưởng thức)

a. 欣 – xīn – hân

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ hân; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

斤 CÂN (cái rìu)

欠 KHIẾM (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Nghĩa:

  • Vui mừng, hớn hở.
  • Tôn kính, quý trọng.
  • Hân thưởng, yêu thích.

b. 賞 – shǎng – thưởng

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ thưởng; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

尚 THƯỢNG (xem lại ở đây)

 貝 BỐI (vật quý)

Nghĩa:

4. 價值 – jiàzhí – giá trị

a. 價 – jià – giá

Xem lại ở đây.

b. 值 – zhí – trị

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ trị; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

亻 NHÂN (người)

直 TRỰC (xem lại ở đây)

Nghĩa:

  • Giá. Như: “giá trị” 價值.
  • Đáng giá. Như: “trị đa thiểu tiền?” 值多少錢 đáng bao nhiêu tiền?
  • Trực. Như: “trị ban” 值班 luân phiên trực, “trị nhật” 值日 ngày trực, “trị cần” 值勤 thường trực.
  • Cầm, nắm giữ.

5. 甚至 – shènzhì – thậm chí

a. 甚 – shèn – thậm

Xem lại ở đây.

b. 至 – zhì – chí

Xem lại ở đây.

6. 玩笑 – wánxiào – ngoạn tiếu (đáng cười)

a. 玩 – wán – ngoạn

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ ngoạn; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

王 VƯƠNG (vua)

 元 NGUYÊN (bắt đầu, căn bản) = 二 NHỊ (hai) + 儿 NHI (trẻ nhỏ)

Nghĩa:

  • Khinh thường, khinh nhờn. Như: “ngoạn thế” 玩世 khinh đời, coi thường mọi sự.
  • Thưởng thức, ngắm. Như: “thưởng ngoạn” 賞玩 thưởng thức.
  • Nghiền ngẫm.
  • Đùa giỡn, nô đùa. Như: “xuất khứ ngoạn” 出去玩 đi ra ngoài chơi.
  • Chơi. Như: “ngoạn bì cầu” 玩皮球 chơi bóng.
  • Trêu chọc, đùa bỡn. Như: “ngoạn lộng” 玩弄 đùa cợt.
  • Giở trò. Như: “ngoạn nhi thủ oản” 玩兒手腕 giở thủ đoạn.
  • Vật, đồ để ngắm chơi, thưởng thức. Như: “trân ngoạn” 珍玩 đồ chơi quý báu, “cổ ngoạn” 古玩 đồ cổ.
  • Dùng để chơi, ngắm. Như: “ngoạn cụ” 玩具 đồ chơi, “ngoạn ngẫu” 玩偶 búp bê.

b. 笑 – xiào – tiếu

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tiếu; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

竹 TRÚC (tre)

夭 YÊU (Yêu yêu 夭夭 nét mặt vui vẻ ôn tồn) = 大 ĐẠI (to lớn) + 丿TRIỆT (nét phẩy)

Nghĩa:

  • Cười, vui cười.
  • Cười chê. Như: “trào tiếu” 嘲笑 cười cợt, cợt nhạo, “tiếu đàm” 笑談 nói cười (có ý chê bai).

7. 完善 – wánshàn – hoàn thiện

a. 完 – wán – hoàn

Xem lại ở đây.

b. 善 – shàn – thiện

Xem lại ở đây.

8. 絕對 – juéduì – tuyệt đối

a. 絕 – jué – tuyệt

Xem lại ở đây.

b. 對 – duì – đối

Xem lại ở đây.

9. 正確 – zhèngquè – chính xác

a. 正 – zhèng – chính

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ chính; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 一 NHẤT (một)

 止 CHỈ (dừng lại)

Nghĩa:

  • Đúng, thích đáng. Như: “chính đạo” 正道 đạo phải, “chính lộ” 正路 đường ngay, “chính thức” 正式 khuôn phép chính đáng, “chính lý” 正理 lẽ chính đáng.
  • Phải (mặt). Đối lại với “phản” 反. Như: “chính diện” 正面 mặt phải.
  • Ở giữa. Đối lại với “thiên” 偏. Như: “chính tọa” 正坐 chỗ ngồi chính giữa, “chính môn” 正門 cửa chính.
  • Đúng lúc. Như: “tí chính” 子正 đúng giờ tí, “ngọ chính” 午正 đúng giờ ngọ.
  • Ngay, thẳng. Như: “công chính” 公正 công bằng ngay thẳng.
  • Thuần nhất, không pha tạp. Như: “thuần chính” 純正 thuần nguyên.
  • Sửa lại cho đúng, sửa sai, tu cải. Như: “khuông chính” 匡正 giúp đỡ làm cho chính đáng.

b. 確 – què – xác

Cách viết:


Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ xác; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

石 THẠCH (đá)

 寉 HẠC (chim hạc, con sếu) = 隹 CHUY (chim đuôi ngắn) + …

Nghĩa:

  • Thật, đúng. Như: “chính xác” 正確 đúng thật, “thiên chân vạn xác” 千真萬確 vô cùng xác thực.
  • Bền, chắc.
  • Thật là. Như: “xác hữu cao kiến” 確有高見 thật là cao kiến.
  • Chắc chắn, kiên quyết.

10. 聽說 – tīng shuō – thính thuyết (nghe nói)

a. 聽 – tīng – thính

Xem lại ở đây.

b. 說 – shuō – thuyết

Xem lại ở đây.