Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây trong Bài giảng thứ hai: thần tiên, huơ tay, nợ, chịu tội khổ, duy hộ, truy tìm, giải thoát, đại đa số, thương xót, tạm thời.

3 phần trước:

1. 神仙 – shénxiān – thần tiên

a. 神 – shén – thần

Xem lại ở đây.

b. 仙 – xiān – tiên

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tiên; học tiếng trung; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; học tiếng trung cơ bản

Bộ thành phần:

亻 NHÂN (người)

山 SAN (núi)

Nghĩa:

  • Người đã tu luyện thành sống lâu, không già, siêu thoát trần tục. Như: “tu đạo thành tiên” 修道成仙.
  • Vượt khỏi bậc tầm thường, siêu phàm.
  • Thuộc về cõi tiên, của bậc tiên. Như: “tiên cung” 仙宮 cung tiên, “tiên đan” 仙丹 thuốc tiên.
  • Thanh thoát, nhẹ nhàng.

2. 揮手 – huīshǒu – huy thủ (huơ tay, vẫy tay)

a. 揮 – huī – huy

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ huy; học tiếng trung; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; học tiếng trung cơ bản

Bộ thành phần:  

扌 THỦ (tay)

軍 QUÂN (quân, binh lính) = 冖 MỊCH (trùm khăn lên) + 車 XE (xe)

Nghĩa:

  • Rung động, lay động, vẫy. Như: “huy đao” 揮刀 khoa đao, “huy hào” 揮毫 quẫy bút, “huy thủ” 揮手 vẫy tay.
  • Gạt. Như: “huy lệ” 揮淚 gạt lệ.
  • Tan ra, mở rộng. Như: “huy kim như thổ” 揮金如土 vung vãi tiền như đất, “huy hoắc” 揮霍 phung phá, “phát huy” 發揮 khai triển, mở rộng.
  • Ra lệnh, chỉ thị. Như: “huy lệnh tiền tiến” 揮令前進 ra lệnh tiến lên, “chỉ huy quân đội” 指揮軍隊 điều khiển quân đội.

b. 手 – shǒu – thủ

Xem lại ở đây.

3. 欠 – qiàn – khiếm (nợ)

Xem lại ở đây.

4. 遭罪 – zāozuì – tao tội (chịu tội khổ)

a. 遭 – zāo – tao

Xem lại ở đây.

b. 罪 – zuì – tội

Xem lại ở đây.

5. 維護 – wéihù – duy hộ

a. 維 – wéi – duy

Xem lại ở đây.

b. 護 – hù – hộ

Xem lại ở đây.

6. 尋找 – xúnzhǎo – tầm trảo (truy tìm)

a. 尋 – xún – tầm

Xem lại ở đây.

b. 找 – zhǎo – trảo

Xem lại ở đây.

7. 解脫 – jiětuō – giải thoát

a. 解 – jiě – giải

Xem lại ở đây.

b. 脫 – tuō – thoát

Xem lại ở đây.

8. 大多數 – dàduōshù – đại đa số

a. 大 – dà – đại

Xem lại ở đây.

b. 多 – duō – đa

Xem lại ở đây.

c. 數 – shù – số

Xem lại ở đây.

9. 憐憫 – liánmǐn – liên mẫn (thương hại, xót thương)

a. 憐 – lián – liên

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ liên; học tiếng trung; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; học tiếng trung cơ bản

Bộ thành phần:

忄 TÂM (tim)

粦 LÂN (Chất sáng thường thấy ở nghĩa địa ban đêm) = 米 MỄ (gạo) + 舛 SUYỄN (sai suyễn, sai lầm)

Nghĩa:

  • Thương, thương tình. Như: “đồng bệnh tương liên” 同病相憐 cùng bệnh cùng thương.
  • Yêu, tiếc.

b. 憫 – mǐn – mẫn

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ mẫn; học tiếng trung; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; học tiếng trung cơ bản

Bộ thành phần:

忄 TÂM (tâm)

 閔 MẪN (lo lắng, thương xót) = 門 MÔN (cửa hai cánh) + 文 VĂN (văn vẻ, văn chương, vẻ sáng)

Nghĩa:

  • Thương, thương xót.
  • Lo buồn.

10. 暫時 – zànshí – tạm thời

a. 暫 – zàn – tạm

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tạm; học tiếng trung; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; học tiếng trung cơ bản

Bộ thành phần:  

斬 TRẢM (chém, chặt) = 斤 CÂN (cái búa, rìu) + 車 XA (xe)

日 NHẬT (mặt trời, ngày)

Nghĩa:

  • Trong một thời gian ngắn, không lâu. Như: “tạm trú” 暫住 ở tạm.
  • Hãy, cứ hãy.
  • Mới, vừa mới.
  • Bỗng, thốt nhiên.

b. 時 – shí – thời

Xem lại ở đây.

Phần tiếp theo: Học tiếng Trung: Mỗi ngày 10 từ vựng có trong sách Chuyển Pháp Luân – P145