Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây có trong Bài giảng thứ nhất: như thế nào, đối đãi, nhìn nhận, không gian khác, giải quyết, đương nhiên, chuyển biến, dễ dàng, hy vọng, chú ý.

3 phần trước:

1. 怎麼 – zěnme – chẩm ma (như thế nào)

a. 怎 – zěn – chẩm

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ chẩm

Bộ thành phần:

乍 SẠ (bất chợt, bỗng nhiên) = 丿TRIỆT (nét phẩy) + …

心 TÂM (tim)

Nghĩa: Thế nào, sao mà. Như: “chẩm dạng” 怎樣 nhường nào?

b. 麼 – me – ma

Xem lại ở đây.

2. 對待 – duìdài – đối đãi

a. 對 – duì – đối

Xem lại ở đây.

b. 待 – dài – đãi

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ đãi

Bộ thành phần:

 彳 XÍCH (bước chân trái)

寺 TỰ (chùa) = 土 THỔ (đất) + 寸 THỐN (tấc)

Nghĩa:

  • Đợi, chờ.
  • Tiếp đãi, đối xử. Như: “đãi ngộ” 待遇 tiếp đãi.
  • Muốn, định. Như: “chính đãi xuất ngoại, khước hạ khởi đại vũ lai liễu” 正待出外, 卻下起大雨來了 đúng lúc muốn ra ngoài, thì trời mưa lớn.
  • Ở lại, lưu lại. Như: “nhĩ đãi nhất hội nhi tái tẩu” 你待一會兒再走 anh ở chơi một chút rồi hãy về.

3. 看待 – kàndài – khán đãi (nhìn nhận)

a. 看 – kàn – khán

Xem lại ở đây.

b. 待 – dài – đãi

Xem lại ở trên.

4. 另外 空間 – lìngwài kōngjiān – lánh ngoại không gian (không gian khác)

a. 另 – lìng – lánh

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ lánh

Bộ thành phần:

口 KHẨU (miệng)

力 LỰC (sức lực)

Nghĩa: Riêng, khác. Như: “lánh phong” 另封 gói riêng, “lánh hữu nhậm vụ” 另有任務 có nhiệm vụ khác.

b. 外 – wài – ngoại

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ ngoại

Bộ thành phần:

夕 TỊCH (đêm tối)

卜 BẶC, BỐC (bói)

Nghĩa:

  • Bên ngoài. Như: “nội ngoại” 內外 trong và ngoài, “môn ngoại” 門外 ngoài cửa, “ốc ngoại” 屋外 ngoài nhà.
  • Nước ngoài, ngoại quốc. Như: “đối ngoại mậu dịch” 對外貿易 buôn bán với nước ngoài.
  • Thuộc về bên ngoài, của ngoại quốc. Như: “ngoại tệ” 外幣 tiền nước ngoài, “ngoại địa” 外地 đất bên ngoài.
  • Thuộc về bên họ mẹ. Như: “ngoại tổ phụ” 外祖父 ông ngoại, “ngoại tôn” 外孫 cháu ngoại.
  • Khác. Như: “ngoại nhất chương” 外一章 một chương khác, “ngoại nhất thủ” 外一首 một bài khác.
  • Không chính thức. Như: “ngoại hiệu” 外號 biệt danh, “ngoại sử” 外史 sử không chính thức, không phải chính sử.

c. 空 – kōng – không

Xem lại ở đây.

d. 間 – jiān – gian

Xem lại ở đây.

5. 解決 – jiějué – giải quyết

a. 解 – jiě – giải

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ giải trong từ giải quyết

Bộ thành phần:

角 GIÁC (sừng)

刀 ĐAO (dao)

牛 NGƯU (trâu)

Nghĩa:

  • Bửa, mổ, xẻ. Như: “giải mộc” 解木 xẻ gỗ, “giải phẩu” 解剖 mổ xẻ.
  • Cởi, mở ra. Như: “giải khấu tử” 解扣子 mở nút ra, “giải khai thằng tử” 解開繩子 cởi dây ra, “giải y” 解衣 cởi áo, “cố kết bất giải” 固結不解 quấn chặt không cởi ra được.
  • Tiêu trừ, làm cho hết. Như: “giải vi” 解圍 phá vòng vây, “giải muộn” 解悶 làm cho hết buồn bực, “giải khát” 解渴 làm cho hết khát.
  • Tan, vỡ, phân tán. Như: “giải thể” 解體 tan vỡ, sụp đổ, “thổ băng ngõa giải” 土崩瓦解 đất lở ngói tan (ví dụ sự nhân tâm li tán).
  • Trình bày, phân tách, làm cho rõ, thuyết minh. Như: “giảng giải” 講解 giảng cho rõ, “giải thích” 解釋 cắt nghĩa, “biện giải” 辯解 biện minh.
  • Hiểu, nhận rõ được ý. Như: “liễu giải” 了解 hiểu rõ, “đại hoặc bất giải” 大惑不解 hồ đồ, mê hoặc, chẳng hiểu gì cả.
  • Đưa đi, áp tống. Như: “áp giải tội phạm” 押解罪犯 áp tống tội phạm.
  • Lời giải đáp. Như: “bất đắc kì giải” 不得其解 không được lời giải đó.
  • Kiến thức, sự hiểu biết. Như: “độc đáo đích kiến giải” 獨到的見解 quan điểm độc đáo.

b. 決 – jué – quyết

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ quyết trong từ giải quyết

Bộ thành phần:

氵 THỦY (nước)

夬 QUÁI (quẻ Quái trong Kinh Dịch (quyết hẳn)) = 大 ĐẠI (to lớn) + …

Nghĩa:

  • Khơi, tháo.
  • Vỡ đê. Như: “quyết đê” 決堤 vỡ đê.
  • Xử tử. Như: “xử quyết” 處決 xử tử.
  • Xét đoán, xác định. Như: “phán quyết” 判決 xác định, “do dự bất quyết” 猶豫不決 chần chừ không định chắc.
  • Nhất định. Như: “quyết ý” 決意, “quyết tâm” 決心.
  • Cạnh tranh thắng bại. Như: “quyết nhất tử chiến” 決一死戰 đánh nhau hơn thua một trận sống chết.
  • Cắn, cắn đứt. Như: “xỉ quyết” 齒決 dùng răng cắn đứt.

Ví dụ:

他能解決這個問題。
Tā néng jiějué zhège wèntí.
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này.

我試圖解決這個問題。
Wǒ shìtú jiějué zhège wèntí.
Tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề này.

你能解決這個問題嗎?
Nǐ néng jiějué zhège wèntí ma?
Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?

我可以自己解決這個問題。
Wǒ kěyǐ zìjǐ jiějué zhège wèntí.
Tôi có thể tự mình giải quyết vấn đề này.

6. 當然 – dāngrán – đương nhiên (tất nhiên)

a. 當 – dāng – đương

Xem lại ở đây.

b. 然 – rán – nhiên

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ nhiên

Bộ thành phần:

 灬 HỎA (lửa)

月 NGUYỆT (trăng)

犬 KHUYỂN (con chó)

Nghĩa:

  • Đốt cháy.
  • Cho là đúng, tán đồng. Như: “nhiên nặc” 然諾 ừ cho.
  • Như thế. Như: “khởi kì nhiên hồ” 豈其然乎 há như thế ư!
  • “Nhiên hậu” 然後 vậy sau, rồi mới, “nhiên tắc” 然則 thế thời, “nhiên nhi” 然而 nhưng mà.

7. 轉變 – zhuǎnbiàn – chuyển biến

a. 轉 – zhuǎn – chuyển

Xem lại ở đây.

b. 變 – biàn – biến

Xem lại ở đây.

8. 容易 – róngyì – dung dị (dễ dàng)

a. 容 – róng – dung

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ dung

Bộ thành phần:

宀 MIÊN (mái nhà)

谷 CỐC (hang núi, khe núi)

Nghĩa:

  • Bao gồm, chứa đựng. Như: “dung thân chi sở” 容身之所 chỗ dung thân.
  • Thu nạp.
  • Vẻ mặt, diện mạo, dáng dấp, hình dong.

b. 易 – yì – dị, dịch

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ dị

Bộ thành phần:

日 NHẬT (mặt trời, ngày)

勿 VẬT (chớ, đừng) =  勹 BAO (bao bọc) + 丿 PHIỆT (nét phẩy)

Nghĩa:

  • Trao đổi, đổi. Như: “mậu dịch” 貿易 trao đổi thương mãi, “dĩ vật dịch vật” 以物易物 lấy vật đổi vật.
  • Biến đổi, thay. Như: “biến dịch” 變易 thay đổi, “di phong dịch tục” 移風易俗 đổi thay phong tục.
  • Hòa nhã. Như: “bình dị cận nhân” 平易近人 hòa nhã gần gũi với người khác.

9. 希望 – xīwàng – hy vọng

a. 希 – xī – hy

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hy

Bộ thành phần:

丿TRIỆT (nét phẩy)

巾 CÂN (cái khăn)

Nghĩa:

  • Ít, hiếm. Như: “ki hi” 幾希 hầu ít, hiếm, “hi hãn” 希罕 hiếm có, “hi kì” 希奇 lạ lùng ít thấy.
  • Mong, cầu. Như: “hi kí” 希冀 mong cầu, “hi vọng” 希望 mong ngóng.

b. 望 – wàng – vọng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ vọng

Bộ thành phần:

王 VƯƠNG (vua)

月 NGUYỆT (trăng NGUYỆT (trăng)

亡 VONG (chết, mất đi) = 亠 ĐẦU + …

Nghĩa:

  • Nhìn ra xa hoặc nhìn lên cao. Như: “đăng cao vọng viễn” 登高望遠 lên cao nhìn ra xa.
  • Ước mong, mong mỏi. Như: “đại hỉ quá vọng” 大喜過望 mừng quá sức ước mong.
  • Bái phỏng, kính thăm. Như: “bái vọng” 拜望 bái phỏng, “tham vọng” 探望 kính ngưỡng.
  • Chí nguyện, tâm nguyện. Như: “nguyện vọng” 願望, “tuyệt vọng” 絕望.
  • Danh dự, tiếng tăm. Như: “danh vọng” 名望, “uy vọng” 威望.
  • Hướng về, về phía. Như: “vọng hậu thối” 望後退 lùi về phía sau, “vọng tiền khán” 望前看 nhìn về phía trước.

10. 注意 – zhùyì – chú ý

a. 注 – zhù – chú

Xem lại ở đây.

b. 意 – yì – ý

Xem lại ở đây.