Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây có trong Bài giảng thứ nhất: quá khứ, để, trạng thái, cơ sở, một bộ, hoàn thành, ba, hai, trong chùa, thế gian.

3 phần trước:

1. 過去 – guòqù – quá khứ

a. 過 – guò – quá

Xem lại ở đây.

b. 去 – qù – khứ

Xem lại ở đây.

Ví dụ:

不要擔心過去。
Bùyào dānxīn guòqù.
Đừng lo lắng về quá khứ.

我們無法改變過去.
Wǒmen wúfǎ gǎibiàn guòqù.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.

2. 讓 – ràng – nhượng (để, khiến)

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ nhượng

Bộ thành phần:

言 NGÔN (lời nói)

襄 TƯƠNG (giúp đỡ) = 衣 Y (áo) + …

Nghĩa:

  • Trách, trách móc.
  • Nhường nhịn, nhường cho. Như: “nhượng vị” 讓位 nhường ngôi.
  • Từ bỏ. Như: “từ nhượng” 辭讓 không làm quan nữa.
  • Mời. Như: “nhượng trà” 讓茶 mời uống trà.
  • Để cho, khiến cho, bắt phải. Như: “bất nhượng tha lai” 不讓他來 đừng cho nó đến.
  • Để lại, bán lại. Như: “chuyển nhượng” 轉讓 bán lại, sang tên.
  • Bị. Như: “nhượng vũ lâm liễu” 讓雨淋了 bị mưa ướt hết.
  • Khiêm nhường.

3. 狀態 – zhuàngtài – trạng thái

a. 狀 – zhuàng – trạng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ trạng

Bộ thành phần:

 犬 KHUYỂN (con chó)

爿 TƯỜNG (mảng gỗ, cái giường)

Nghĩa:

  • Hình dạng, dáng. Như: “kì hình quái trạng” 奇形怪狀 hình dạng quái gở.
  • Vẻ mặt, dong mạo.
  • Tình hình, tình huống. Như: “bệnh trạng” 病狀 tình hình của bệnh, “tội trạng” 罪狀 tình hình tội.
  • Công trạng, công tích.
  • Đơn kiện. Như: “tố trạng” 訴狀 đơn tố cáo.

b. 態 – tài – thái

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ thái

Bộ thành phần:

能 (xem lại ở đây)

心 TÂM (tim)

Nghĩa:

4. 基礎 – jīchǔ – cơ sở

a. 基 – jī – cơ

Xem lại ở đây.

b. 礎 – chǔ – sở

Xem lại ở đây.

5. 一套 – yī tào – nhất sáo (một bộ)

a. 一 – yī – nhất

Xem lại ở đây.

b. 套 – tào – sáo

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ sáo

Bộ thành phần:

大 ĐẠI (to lớn)

長 TRƯỜNG (xem lại ở đây)

Nghĩa:

6. 現成 – xiànchéng – hiện thành (hoàn thành)

a. 現 – xiàn – hiện

Xem lại ở đây.

b. 成 – chéng – thành

Xem lại ở đây.

7. 三 – sān – tam (ba)

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tam

Bộ thành phần:

一 NHẤT (một)

Nghĩa:

  • Số ba.
  • Thứ ba. Như: “giá thứ bỉ tái tha đắc liễu đệ tam danh” 這次比賽他得了第三名 trong cuộc thi đó, anh ta chiếm được hạng thứ ba.
  • Nhiều lần, lắm lượt. Như: “tam phiên lưỡng thứ” 三番兩次 ba lần bốn lượt, “nhất vấn tam bất tri” 一問三不知 từ đầu tới cuối chẳng biết gì cả.
  • Một âm là tám. Hai ba lần, đọc đi đọc lại.

8. 兩 – liǎng – lưỡng (hai)

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ lưỡng

Bộ thành phần:

一 NHẤT (một)

冂 QUYNH (vây quanh)

入 NHẬP (vào)

Nghĩa:

  • Hai, đôi, cặp. Như: “lưỡng bổn thư” 兩本書 hai cuốn sách, “lưỡng tỉ muội” 兩姊妹 đôi chị em.
  • Đôi bên cùng lúc. Như: “lưỡng lợi” 兩利 (hai bên) cùng có lợi.
  • Vài, mấy, đôi. Như: “quá lưỡng thiên tái khán khán” 過兩天再看看 để mấy hôm nữa rồi coi.
  • Một âm là “lượng”. Lượng từ: (1) Đơn vị trọng lượng: (a) Lạng, bằng một phần mười sáu cân cũ. Như: “bán cân bát lượng” 半斤八兩 nửa cân tám lượng (hai bên lực lượng tương đương). (b) Lạng, bằng một phần mười cân mới. (2) Đơn vị dùng cho cỗ xe.

9. 廟裡 – miào lǐ – miếu lý (trong chùa)

a. 廟 – miào – miếu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ miếu

Bộ thành phần:

广 NGHIỄM (mái nhà)

 朝 TRIÊU (buổi sáng) = 月 NGUYỆT (trăng) +  十 THẬP (mười) + 早 TẢO (buổi sáng)

早 TẢO = 日 NHẬT (mặt trời, ngày) + 十 THẬP (mười)

Nghĩa:

  • Ốc xá để tế lễ tổ tiên. Như: “tổ miếu” 祖廟, “gia miếu” 家廟.
  • Đền thờ thần, Phật.
  • Điện trước cung vua.
  • Thuộc về vua, liên quan tới vua. Như: “miếu toán” 廟算 mưu tính của nhà vua.

b. 裡 – lǐ – lý

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ lý

Bộ thành phần:

衤 Y (cái áo)

里 LÍ (làng LÍ (làng xóm, dặm)

Nghĩa:

  • Lớp vải lót trong áo, chăn.
  • Bên trong.
  • Nơi, chỗ. Như: “giá lí” 這裡 nơi đây, “na lí” 那裡 bên kia.
  • Phạm vi thời gian. Như: “dạ lí” 夜裡 trong đêm.

10. 世間 – shìjiān – thế gian

a. 世 – shì – thế

Xem lại ở đây.

b. 間 – jiān – gian

Xem lại ở đây.