Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây có trong Bài giảng thứ nhất: và, kiện khang (sức khoẻ), nhân tố, toàn bộ, thanh lý, dơ bẩn, đen đen, bẩn thỉu, phải, đẩy.

3 phần trước:

1. 和 – hé – hoà (và), hoạ

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ và

Bộ thành phần:

禾 HÒA (lúa)

口 KHẨU (miệng)

Nghĩa:

  • Tổng số. Như: “tổng hòa” 總和 tổng số, “nhị gia tam đích hòa thị ngũ” 二加三的和是五 tổng số của hai với ba là năm.
  • Thuận, hợp. Như: “hòa hảo như sơ” 和好如初 thuận hợp như trước.
  • Sự chấm dứt chiến tranh. Như: “giảng hòa” 講和 không tranh chấp nữa, “nghị hòa” 議和 bàn thảo để đạt đến hòa bình.
  • Luôn cả, cùng với. Như: “hòa y nhi miên” 和衣而眠 giữ luôn cả áo mà ngủ.
  • Nhào, trộn. Như: “giảo hòa” 攪和 quấy trộn, “hòa miến” 和麵 nhào bột mì, “hòa dược” 和藥 pha thuốc, trộn thuốc.
  • Êm thuận, yên ổn. Như: “hòa ái” 和藹 hòa nhã, “tâm bình khí hòa” 心平氣和 lòng yên tính thuận, “hòa nhan duyệt sắc” 和顏悅色 nét mặt hòa nhã vui vẻ.
  • Ấm, dịu. Như: “hòa hú” 和煦 hơi ấm, “phong hòa nhật lệ” 風和日麗 gió dịu nắng sáng, khí trời tạnh ráo tươi sáng.
  • Với, và, cùng. Như: “ngã hòa tha thị hảo bằng hữu” 我和他是好朋友 tôi với anh ấy là bạn thân.
  • Một âm là “họa”. Lấy thanh âm tương ứng. Như: “xướng họa” 唱和 hát lên và hòa theo tiếng.
  • Hùa theo, hưởng ứng. Như: “phụ họa” 附和 hùa theo.

2. 健康 – jiànkāng – kiện khang (sức khỏe, thể chất)

a. 健 – jiàn – kiện

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ kiện

Bộ thành phần:

亻 NHÂN (người)

建 KIẾN, KIỂN (xây dựng) = 廴 DẪN (bước dài) + 聿 DUẬT (cây bút)

Nghĩa:

  • Có sức mạnh. Như: “dũng kiện” 勇健 dũng mạnh, “kiện mã” 健馬 ngựa khỏe.
  • Khỏe mạnh. Như: “khang kiện” 康健 mạnh khỏe.
  • Giỏi, có tài, hay. Như: “kiện đàm” 健談 giỏi nói, hay nói.

b. 康 – kāng – khang

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ khang

Bộ thành phần:

广 NGHIỄM (mái nhà)

Nghĩa:

  • Yên ổn, bình an, an định. Như: “an khang” 安康 yên ổn, “khang lạc” 康樂 yên vui.
  • Giàu có, đầy đủ, phú dụ. Như: “khang niên” 康年 phong niên, năm được mùa, năm sung túc.
  • Thân thể mạnh khỏe. Như: “khang kiện” 康健 mạnh khỏe, “khang cường” 康強 khỏe mạnh.
  • Bằng phẳng, rộng rãi, thuận tiện giao thông. Như: “khang trang” 康莊 rộng rãi.

3. 因素 – yīnsù – nhân tố

a. 因 – yīn – nhân

Xem lại ở đây.

b. 素 – sù – tố

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ tố trong từ nhân tố

Bộ thành phần:

糸 MỊCH (sợi tơ nhỏ)

Nghĩa:

  • Tơ sống màu trắng.
  • Rau dưa, đồ chay. Như: “nhự tố” 茹素 ăn chay.
  • Chất, nguyên chất, nguyên thủy, căn bổn. Như: “nguyên tố” 元素 nguyên chất (hóa học), “tình tố” 情素 bản tính người.
  • Trắng, trắng nõn. Như: “tố thủ” 素手 tay trắng nõn, “tố ti” 素絲 tơ trắng.
  • Cao khiết. Như: “tố tâm” 素心 lòng trong sạch.
  • Mộc mạc, thanh đạm, không hoa hòe. Như: “phác tố” 朴素 mộc mạc, “tố đoạn” 素緞 đoạn trơn.

Ví dụ:

誠實是他成功最重要的因素。
Chéngshí shì tā chénggōng zuì zhòngyào de yīnsù.
Trung thực là nhân tố quan trọng nhất cho sự thành công của anh ấy.

4. 全部 – quánbù – toàn bộ

a. 全 – quán – toàn

Xem lại ở đây.

b. 部 – bù – bộ

Xem lại ở đây.

5. 清理 – qīnglǐ – thanh lý

a. 清 – qīng – thanh

Xem lại ở đây.

b. 理 – lǐ – lý

Xem lại ở đây.

6. 渾濁 – húnzhuó – hồn trọc (dơ bẩn)

a. 渾 – hún – hồn

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hồn

Bộ thành phần:

 氵 THỦY (nước)

軍 QUÂN (quân, binh lính) = 冖 MỊCH (trùm khăn lên) + 車 XE (xe)

Nghĩa:

  • Đục, vẩn.
  • Hồ đồ, ngớ ngẩn. Như: “hồn đầu hồn não” 渾頭渾腦 đầu óc mơ hồ ngớ ngẩn, “hồn hồn ngạc ngạc” 渾渾噩噩 ngớ nga ngớ ngẩn.
  • Khắp, cả. Như: “hồn thân phát đẩu” 渾身發抖 cả mình run rẩy.
  • Toàn thể, hoàn toàn. Như: “hồn bất tự” 渾不似 chẳng giống tí nào.

b. 濁 – zhuó – trọc

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ trọc

Bộ thành phần:

氵 THỦY (nước)

蜀 THỤC (sâu bướm, con ngài) = 罒 VÕNG (cái lưới) + 勹 BAO (bao bọc) + 蟲 TRÙNG (côn trùng)

Nghĩa:

  • Đục, không trong. Như: “ô trọc” 汙濁 đục bẩn.
  • Loạn, hỗn loạn. Như: “trọc thế” 濁世 đời loạn, “trọc lưu” 濁流 lũ hèn hạ.
  • Thường, bình phàm, dung tục.
  • Trầm, nặng, thô nặng. Như: “thanh âm trọng trọc” 聲音重濁 âm thanh thô nặng.

7. 黑乎乎 – hēi hū hū – hắc hồ hồ (đen đen)

a. 黑 – hēi – hắc

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hắc

Bộ thành phần:

 里 LÍ (làng)

灬 HỎA (lửa)

Nghĩa:

  • Đen. Như: “hắc đầu phát” 黑頭髪 tóc đen.
  • Tối, không có ánh sáng. Như: “thiên hắc liễu” 天黑了 trời tối rồi, “hắc ám” 黑暗 tối tăm.
  • Kín, bí mật. Như: “hắc danh đan” 黑名單 sổ đen, “hắc hàm” 黑函 thư nặc danh, “hắc thoại” 黑話 tiếng lóng.
  • Phi pháp, bất hợp pháp. Như: “hắc thị” 黑市 chợ đen.
  • Độc ác, nham hiểm. Như: “hắc tâm can” 黑心肝 lòng dạ hiểm độc.

b. 乎 – hū – hồ

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hồ

Bộ thành phần:

丿 PHIỆT, TRIỆT (nét phẩy)

 亅 QUYẾT (nét sổ móc)

Nghĩa:

  • Ở, vào. Tương đương với “ư” 於.
  • Đặt ở cuối câu, biểu thị nghi vấn: chăng, không? Tương đương với “ma” 嗎, “ni” 呢.
  • Dùng ở cuối câu, để nhấn mạnh, hỏi vặn.
  • Đặt ở cuối câu, dùng để kêu, gọi.
  • Ôi. Như: “nguy nguy hồ” 巍巍乎 cao vòi vọi vậy ôi!
  • Một âm là “hô”. Hỡi, ôi. Cũng như “hô” 呼. Như: “ô hô” 於乎 hỡi ơi!

8. 骯臟 – āng zàng – khảng tạng (bẩn thỉu)

a. 骯 – āng – khảng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ khảng

Bộ thành phần:

骨 CỐT (xương cốt)

亢 CANG (cao, cao ngạo) = 亠 ĐẦU + 几 KỶ (ghế dựa)

Nghĩa: Dơ bẩn

b. 臟 – zàng – tạng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ tạng

Bộ thành phần:

月 NGUYỆT (trăng)

藏 TÀNG, TẠNG (chứa, trữ, nội tạng) = 艹 THẢO (cỏ) + 臧 TANG (Tốt, lành, thiện)

臧 TANG = 戕 TƯỜNG (sát hại, tàn phá)+ 臣 THẦN (bề tôi)

戕 TƯỜNG = 爿TƯỜNG (mảnh gỗ, cái giường) + 戈 QUA (cây qua (một thứ binh khí dài))

Nghĩa: Cơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)

9. 需要 – xūyào – nhu yếu (phải, cần thiết)

a. 需 – xū – nhu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ nhu

Bộ thành phần:

 雨 VŨ (mưa)

 而 NHI (mà, và)

Nghĩa:

  • Đợi. Như: “tương nhu” 相需 đợi nhau.
  • Cần. Như: “nhu yếu” 需要 cần phải, “nhu tác vô độ” 需索無度 đòi hỏi không cùng.
  • Sự cần thiết, sự cần dùng, nhu cầu. Như: “quân nhu” 軍需 đồ dùng trong quân.
  • Sự lần lữa, trì hoãn.

b. 要 – yào – yếu

Xem lại ở đây.

10. 推 – tuī – thôi, suy (đẩy)

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ thôi

Bộ thành phần:

扌 THỦ (tay)

隹 CHUY (chim đuôi ngắn)

Nghĩa:

  • Đẩy, đùn. Như: “thôi môn” 推門 đẩy cửa, “thôi xa” 推車 đẩy xe.
  • Trừ bỏ, bài trừ. Như: “thôi trần xuất tân” 推陳出新 bỏ cũ ra mới.
  • Trút cho, nhường cho. Như: “giải y thôi thực” 解衣推食 nhường cơm xẻ áo.
  • Tìm gỡ cho ra mối, suy tìm, nghiên cứu. Như: “thôi cầu” 推求 tìm tòi, “thôi tường” 推詳 tìm cho tường tận.
  • Mở rộng, suy rộng. Như: “thôi quảng” 推廣 suy rộng, khai triển.
  • Hớt, cắt, xén. Như: “thôi đầu” 推頭 hớt tóc.
  • Còn đọc là “suy”.