Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây có trong Bài giảng thứ nhất: học viên, bất kỳ, trên thân, tín tức, lòng vòng, thời gian, tư tưởng, xung quanh, trường nghiệp lực.

3 phần trước:

1. 學員 – xuéyuán – học viên

a. 學 – xué – học

Xem lại ở đây.

b. 員 – yuán – viên

Xem lại ở đây.

Ví dụ:

我不僅僅是在教我的學員,也是在教我自己.
Wǒ bùjǐn jǐn shì zài jiào wǒ de xuéyuán, yěshì zài jiào wǒ zìjǐ.
Tôi không chỉ dạy học viên của mình mà còn dạy chính bản thân mình.

新學員將於下週某時來校.
Xīn xuéyuán jiāng yú xià zhōu mǒu shí lái xiào.
Học viên mới sẽ đến trường vào tuần sau.

我們今年招收的新學員已經滿額了.
Wǒmen jīnnián zhāoshōu de xīn xuéyuán yǐjīng mǎn’éle.
Số lượng học viên mới chúng tôi đăng ký năm nay đã đầy.

1986年至1987年,我教過英語培訓班,學員來自外貿和大眾傳播單位。
1986 Nián zhì 1987 nián, wǒ jiàoguò yīngyǔ péixùn bān, xuéyuán láizì wàimào hé dàzhòng chuánbò dānwèi.
Từ năm 1986 đến năm 1987, tôi tham gia giảng dạy các khóa đào tạo tiếng Anh, với các học viên từ các đơn vị ngoại thương và thông tin đại chúng.

2. 任何 – rènhé – nhậm hà (bất kỳ)

a. 任 – rèn – nhậm

Xem lại ở đây.

b. 何 – hé – hà

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hà

Bộ thành phần:

亻 NHÂN (người)

可 KHẢ (có thể) = 口 KHẨU (miệng) + 丁 ĐINH (Can Đinh, can thứ tư trong mười can)

Nghĩa:

  • Chỗ nào, ở đâu.
  • Gì, nào. Như: “hà cố” 何故 cớ gì? “hà thì” 何時 lúc nào?
  • Tại sao, vì sao.

3. 身上 – shēnshang – thân thượng (trên cơ thể, trên thân)

a. 身 – shēn – thân

Xem lại ở đây.

b. 上 – shàng – thượng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ thượng

Bộ thành phần:

 卜 BẶC, BỐC (bói)

一 NHẤT (một)

Nghĩa:

  • Đi lên
  • Ở phía trên
  • Trời, thiên đế.
  • Vua, hoàng đế.
  • Một trong bảy kí hiệu ghi âm trong nhạc phổ Trung Quốc thời xưa: “thượng, xích, công, phàm, lục, ngũ, ất” 上, 尺, 工, 凡, 六, 五, 乙.
  • Trước (về thời gian hoặc thứ tự). Như: “thượng thứ” 上次 lần trước, “thượng bán niên” 上半年 nửa năm đầu.
  • Tốt nhất, ưu đẳng (cấp bậc hoặc phẩm chất). Như: “thượng sách” 上策.
  • Địa vị cao. Như: “thượng cấp” 上級, “thượng lưu xã hội” 上流社會.

4. 信息 – xìnxī – tín tức

a. 信 – xìn – tín

Xem lại ở đây.

b. 息 – xī – tức

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ tức

Bộ thành phần:

 自 TỰ (tự bản thân, kể từ)

心 TÂM (tim)

Nghĩa:

  • Hơi thở. Như: “nhất tức thượng tồn” 一息尚存 (chừng nào) còn một hơi thở.
  • Con cái. Như: “tử tức” 子息 con cái, “nhược tức” 弱息 con trai con gái còn bé.
  • Tiền lời, tiền lãi. Tiền vốn gọi là “mẫu” 母, số lãi ở tiền vốn ra gọi là “tức” 息.
  • Âm tín, tin tức. Như: “tiêu tức” 消息 tin tức, “tín tức” 信息 thư tín.
  • Nghỉ, ngưng. Như: “hưu tức” 休息 nghỉ ngơi, “an tức” 安息 yên nghỉ.
  • Sinh trưởng, sinh ra lớn lên. Như: “sanh tức phồn thực” 生息繁殖 sinh sôi nẩy nở.
  • Thở, hô hấp. Như: “thái tức” 太息 thở dài, than thở.

5. 還 – hái – hoàn (còn, vẫn)

Xem lại ở đây.

6. 徘徊 – páihuái – bồi hồi (quanh co, lẩn quẩn, lòng vòng)

a. 徘 – pái – bồi

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ bồi

Bộ thành phần:

彳 XÍCH (bước chân trái)

非 PHI (không phải, không đúng)

Nghĩa:

  • Do dự
  • 徘徊 bồi hồi [páihuái] dùng dằng, chần chừ, lưỡng lự

b. 徊 – huái – hồi

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hồi

Bộ thành phần:

彳 XÍCH (bước chân trái)

回 HỒI, HỐI (Về, đi rồi trở lại gọi là hồi.) = 囗 VI (vây quanh) + 口 KHẨU (miệng)

Nghĩa:

  • 徘徊 bồi hồi [páihuái] dùng dằng, chần chừ, lưỡng lự

7. 時候 – shíhòu – thời hậu (thời gian)

a. 時 – shí – thời

Xem lại ở đây.

b. 候 – hòu – hậu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ hậu

Bộ thành phần:

亻 NHÂN (người)

丨 CỔN (nét sổ đứng)

乛 ẤT (vị trí thứ 2 trong thiên can)

一 NHẤT (một)

矢 THỈ (cây tên, mũi tên)

Nghĩa:

  • Rình, dò xét, thăm dò. Như: “trinh hậu” 偵候 dò xét.
  • Tình hình, tình trạng. Như: “hỏa hậu” 火候 thế lửa, “chứng hậu” 症候 tình thế chứng bệnh.
  • Trực, chờ. Như: “đẳng hậu” 等候 chờ trực.
  • Thăm hỏi, bái vọng, vấn an. Như: “vấn hậu” 問候 thăm hỏi.
  • Bói, nhìn điềm triệu để đoán tốt xấu. Như: “chiêm hậu cát hung” 占候吉凶
  • Khí hậu, thời tiết.

8. 思想 – sīxiǎng – tư tưởng

a. 思 – sī – tư

Xem lại ở đây.

b. 想 – xiǎng – tưởng

Xem lại ở đây.

9. 週圍 – zhōuwéi – chu vi (xung quanh)

a. 週 – zhōu – chu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ chu

Bộ thành phần:

辶 SƯỚC (chợt bước đi chợt dừng lại)

土 THỔ (đất)

口 KHẨU (miệng)

Nghĩa:

  • Năm đầy. Như: “chu niên” 週年 một năm tròn, “chu tuế” 週歲 đầy một năm, tròn một tuổi.
  • Vòng khắp.
  • Tuần lễ. Như: “nhất chu” 一週 một tuần, “chu mạt” 週末 ngày cuối tuần (thường chỉ thứ bảy).
  • Mỗi tuần một lần. Như: “chu báo” 週報 tuần báo.
  • Khắp cả, toàn bộ. Như: “chu thân” 週身 khắp cả người.
  • Đều, khắp, phổ biến. Như: “chúng sở chu tri” 眾所週知 điều mà mọi người đều biết.

b. 圍 – wéi – vi

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ vi

Bộ thành phần:

囗 VI (vây quanh)

韋 VI (Da thuộc (da thú mềm đã bỏ hết lông))

Nghĩa:

  • Bao vây, vây chận. Như: “vi thành” 圍城 bao vây thành.
  • Bao quanh.
  • Vòng bao bọc chung quanh. Như: “chu vi” 週圍 đường vòng quanh, “ngoại vi” 外圍 vòng ngoài.
  • Màn che chung quanh. Như: “sàng vi” 床圍 màn che quanh giường, “kiệu vi” 轎圍 màn che kiệu.
  • Vòng vây chận (chiến tranh). Như: “đột vi” 突圍 phá vòng vây.
  • Thước tròn, dùng để đo các đồ tròn.
  • Đơn vị 5 tấc là một “vi”.

10. 業力場 – yè lì chǎng – nghiệp lực trường (trường nghiệp lực)

a. 業 – yè – nghiệp

Xem lại ở đây.

b. 力 – lì – lực

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ lực

Bộ thành phần:

力 LỰC (sức lực)

Nghĩa:

  • Trong vật lí học, hiệu năng làm thay đổi trạng thái vận động của vật thể gọi là “lực”, đơn vị quốc tế của “lực” là Newton. Như: “li tâm lực” 離心力 lực tác động theo chiều từ trung tâm ra ngoài, “địa tâm dẫn lực” 地心引力 sức hút của trung tâm trái đất.
  • Sức của vật thể. Như: “tí lực” 臂力 sức của cánh tay, “thể lực” 體力 sức của cơ thể.
  • Chỉ chung tác dụng hoặc hiệu năng của sự vật. Như: “hỏa lực” 火力, “phong lực” 風力, “thủy lực” 水力.
  • Tài năng, khả năng. Như: “trí lực” 智力 tài trí, “thật lực” 實力 khả năng sức mạnh có thật, “lí giải lực” 理解力 khả năng giải thích, phân giải, “lượng lực nhi vi” 量力而為 liệu theo khả năng mà làm.
  • Quyền thế. Như: “quyền lực” 權力.
  • Người làm đầy tớ cho người khác.
  • Hết sức, hết mình. Như: “lực cầu tiết kiệm” 力求節儉 hết sức tiết kiệm, “lực tranh thượng du” 力爭上游 hết mình cầu tiến, cố gắng vươn lên.

c. 場 – chǎng – trường, tràng

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung sách Chuyển Pháp Luân - chữ trường

Bộ thành phần:

土 THỔ (đất)

昜 DƯƠNG (mặt trời) = 旦 ĐÁN (buổi sớm) + 勿 VẬT (dừng lại, chớ)

(旦 ĐÁN = 日 NHẬT (mặt trời, ngày) + 一 NHẤT (một))

(勿 VẬT = 勹 BAO (bao bọc) + 丿PHIỆT (nét phẩy))

Nghĩa:

  • Chỗ đất trống, rộng và bằng phẳng. Như: “quảng trường” 廣場, “thao trường” 操場.
  • Chỗ đông người tụ tập hoặc làm việc. Như: “hội trường” 會場 chỗ họp, “vận động trường” 運動場 sân vận động.
  • Sân khấu. Như: “phấn mặc đăng trường” 粉墨登場 bôi mày vẽ mặt lên sân khấu.
  • Lượng từ: trận, buổi, cuộc. Như: “nhất trường điện ảnh” 一場電影 một buổi chiếu bóng.
  • Cảnh, đoạn (hí kịch). Như: “khai trường” 開場, “phân trường” 分場.