Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây trong Bài giảng thứ nhất: du ký, tăng nhân, cảnh tượng, trở về, cấu thành, đo lường, tốt xấu, tiêu chuẩn, thăm dò, cực thấp.

3 phần trước:

1. 遊記 – yóujì – du ký

a. 遊 – yóu – du

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ du; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

辶 SƯỚC (chợt bước đi chợt dừng lại)

方 PHƯƠNG (vuông)

子 TỬ (con trai)

Nghĩa:

  • Rong chơi, đi ngắm nghía cho thích. Như: “du sơn” 遊山 chơi núi, “du viên” 遊園 chơi vườn.
  • Đi xa. Như: “du học” 遊學.
  • Đi. Như: “du hành” 遊行.
  • Kết giao, qua lại với nhau. Như: “giao du thậm quảng” 交遊甚廣 chơi bạn rất rộng.
  • Thuyết phục. Như: “du thuyết” 遊說 dùng lời khôn khéo làm cho người xiêu lòng.
  • Đưa, vận chuyển. Như: “du mục” 遊目 đưa mắt.

b. 記 – jì – ký

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ ký; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

言 NGÔN (lời nói)

 己 KỈ (bản thân mình)

Nghĩa:

  • Nhớ. Như: “kí tụng” 記誦 học thuộc cho nhớ, “kí bất thanh” 記不清 không nhớ rõ.
  • Ghi chép, biên chép. Như: “kí quá” 記過 ghi chép lỗi lầm đã làm ra.
  • Văn tự hoặc sách vở ghi chép các sự vật. Như: “Lễ Kí” 禮記 sách chép các lễ phép, “du kí” 遊記 sách chép các sự đã nghe đã thấy trong khi đi chơi.
  • Dấu hiệu, phù hiệu. Như: “dĩ bạch sắc vi kí” 以白色為記 lấy màu trắng làm dấu hiệu, “ám kí” 暗記 mật hiệu.
  • Lượng từ: lần, cái. Như: “đả nhất kí” 打一記 đánh một cái.

2. 僧人 – sēngrén – tăng nhân

a. 僧 – sēng – tăng

Xem lại ở đây.

b. 人 – rén – nhân

Xem lại ở đây.

3. 景象 – jǐngxiàng – cảnh tượng

a. 景 – jǐng – cảnh

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ cảnh; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 日 NHẬT (mặt trời, ngày)

京 KINH (kinh đô, thủ đô) = 亠 ĐẦU + 口 KHẨU (miệng) + 小 TIỂU (nhỏ bé)

Nghĩa:

  • Ánh sáng mặt trời.
  • Hình sắc đẹp đáng ngắm nhìn, thưởng ngoạn. Như: “phong cảnh” 風景.
  • Tình huống, tình trạng. Như: “cảnh huống” 景況 tình hình.
  • Hâm mộ, ngưỡng mộ. Như: “cảnh ngưỡng” 景仰 ngưỡng vọng.
  • To lớn. Như: “dĩ giới cảnh phúc” 以介景福 lấy giúp phúc lớn.

b. 象 – xiàng – tượng

Xem lại ở đây.

4. 回到 – huí dào – hồi đáo (trở về)

a. 回 – huí – hồi

Xem lại ở đây.

b. 到 – dào – đáo

Xem lại ở đây.

5. 構成 – gòuchéng – cấu thành

a. 構 – gòu – cấu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ cấu; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

 木 MỘC (cây)

冓 CẤU (nơi kín đáo)

Nghĩa:

  • Dựng nhà, cất nhà.
  • Dựng lên, kiến lập.
  • Gây nên, tạo thành. Như: “cấu oán” 構怨 gây ra oán hận.
  • Vận dụng, xếp đặt, sáng tác (thi văn). Như: “cấu tứ” 構思 vận dụng, xếp đặt ý tứ làm văn.
  • Tác phẩm (văn học nghệ thuật). Như: “giai cấu” 佳構 giai phẩm, “kiệt cấu” 傑構 kiệt tác.
  • Cấu trúc, cấu tạo. Như: “kết cấu” 結構 tổ chức, cấu trúc, “cơ cấu” 機構 tổ chức.

b. 成 – chéng – thành

Xem lại ở đây.

6. 衡量 – héngliáng – hành lượng (đo lường)

a. 衡 – héng – hành

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ hành; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

行 HÀNH (xem lại ở đây)

 魚 NGƯ (cá)

大 ĐẠI (to lớn)

Nghĩa:

  • Cán cân.
  • Cân đồ vật
  • Chỗ trên mi mắt. Như: “hu hành nhi ngữ” 盱衡而語 cau mày mà nói.
  • Cân nhắc (để biết nặng nhẹ), khảo lượng. Như: “quyền hành” 權衡 cân nhắc.

b. 量 – liáng – lượng

Xem lại ở đây.

7. 好壞 – hǎo huài – tốt xấu

a. 好 – hǎo – tốt

Xem lại ở đây.

b. 壞 – huài – xấu

Xem lại ở đây.

8. 標準 – biāozhǔn – tiêu chuẩn

a. 標 – biāo – tiêu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tiêu; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

木 MỘC (cây)

票 PHIÊU (nhẹ nhàng, nhanh nhẹn) = 覀 Á (che đậy, úp lên) + 示 KỲ (thần đất)

Nghĩa:

  • Ngọn cây. Đối lại với “bản” 本. Như: “tiêu bản” 標本 ngọn và gốc.
  • Điều không phải là căn bản của sự vật. Như: “trị tiêu bất như trị bổn” 治標不如治本 chữa cái ngọn không bằng chữa tận gốc.
  • Chuẩn tắc, khuôn mẫu.
  • Việc đấu thầu, giá đấu thầu (thương mại). Như: “đầu tiêu” 投標 đấu giá, “khai tiêu” 開標 mở thầu, “chiêu tiêu” 招標 gọi thầu.

b. 準 – zhǔn – chuẩn

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ chuẩn; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

氵 THỦY (nước)

隹 CHUY (chim đuôi ngắn)

十 THẬP (mười)

Nghĩa:

  • Có thể làm mẫu mực, phép tắc. Như: “chuẩn tắc” 準則.
  • Mẫu mực, phép tắc. Như: “tiêu chuẩn” 標準 mẫu mực, mực thước.
  • Chính xác. Như: “miểu chuẩn mục tiêu” 瞄準目標 nhắm đúng mục tiêu.
  • Nhất định, khẳng định, thế nào cũng. Như: “tha chuẩn bất lai” 他準不來 nó nhất định không đến.
  • Sửa soạn, dự bị. Như: “chuẩn bị” 準備 sắp sẵn đầy đủ.
  • Đo, trắc lượng. Như: “lệnh thủy công chuẩn cao hạ” 令水工準高下 sai thợ đắp đập đo cao thấp.

9. 探討 – tàntǎo – thám thảo (thăm dò, nghiên cứu, điều tra)

a. 探 – tàn – thám

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ thám; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

扌 THỦ (tay)

木 MỘC (cây)

Nghĩa:

  • Tìm kiếm. Như: “tham lộ” 探路 tìm đường, “tham hoa” 探花 tìm kiếm hoa.
  • Tìm tòi, truy xét, tra cứu. Như: “tham bản cầu nguyên” 探本窮源 truy đến gốc tìm đến nguồn.
  • Thử xét, thí trắc. Như: “tham vấn khẩu khí” 探問口氣 hỏi thử khẩu khí xem sao.
  • Dò xét, nghe ngóng. Như: “khuy tham” 窺探 thăm dòm, “tham thính” 探聽 nghe ngóng, rình xét.
  • Hỏi thăm, thăm viếng. Như: “tham thân” 探視 thăm người thân, “tham hữu” 探友 thăm bạn.

b. 討 – tǎo – thảo

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ thảo; học tiếng trung; từ vựng tiếng trung; tự học tiếng trung; học tiếng trung online; học tiếng trung cơ bản; hoc tieng trung

Bộ thành phần:

言 NGÔN (lời nói)

寸 THỐN (tấc)

Nghĩa:

  • Đánh, trừng trị kẻ có tội. Như: “thảo tặc” 討賊 đánh dẹp quân giặc.
  • Sửa trị, cai trị.
  • Tìm xét, nghiên cứu. Như: “thảo luận” 討論 bàn bạc xem xét.
  • Tìm kiếm, dò hỏi.

10. 極低 – jí dī – cực đê (cực thấp)

a. 極 – jí – cực

Xem lại ở đây.

b. 低 – dī – đê

Xem lại ở đây.