Sách Chuyển Pháp Luân nguyên tác bằng tiếng Trung đã được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ. Đây là cuốn thiên cổ kỳ thư được ngợi ca như “chiếc thang dẫn lên trời”, thay đổi thế giới quan của hơn 100 triệu người trên thế giới.

Hôm nay chúng ta sẽ học 10 từ vựng sau đây trong có trong Bài giảng thứ nhất: triển khai, nếu không, chỉ đạo, tiểu học, đại học, học sinh tiểu học, bằng tốt nghiệp, một chồng, ý nghĩa thực sự.

3 phần trước:

1. 闡述 – chǎnshù – xiển thuật (triển khai)

a. 闡 – chǎn – triển

Xem lại ở đây.

b. 述 – shù – khai

Xem lại ở đây.

2. 不然 – bùrán – bất nhiên (nếu không)

a.不 – bù – bất

Xem lại ở đây.

b. 然 – rán – nhiên

Xem lại ở đây.

Ví dụ:

快跑,不然你要遲到了.
Kuài pǎo, bùrán nǐ yào chídàole.
Chạy nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị trễ.

快,不然我們就掉隊了。
Kuài, bùrán wǒmen jiù diàoduìle.
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị bỏ lại phía sau.

別弄掉了,不然會摔破的。
Bié nòng diàole, bùrán huì shuāi pò dì.
Đừng làm rơi nó, nếu không nó sẽ bị vỡ.

幫助他,不然他會死的.
Bāngzhù tā, bùrán tā huì sǐ de.
Hãy giúp anh ấy, nếu không anh ấy sẽ chết.

3. 指導 – zhǐdǎo – chỉ đạo

a. 指 – zhǐ – chỉ

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ chỉ

Bộ thành phần:

扌 THỦ (tay)

旨 CHỈ (ý chỉ, chỉ dụ) = 匕 CHUỶ (cái thìa) + 日 NHẬT (mặt trời, ngày)

Nghĩa:

  • Ngón (tay, chân). Như: tay có năm ngón, ngón cái là “cự chỉ” 巨指 hay “mẫu chỉ” 拇指, ngón trỏ là “thực chỉ” 食指, ngón giữa là “tướng chỉ” 將指, ngón đeo nhẫn là “vô danh chỉ” 無名指, ngón út gọi là “tiểu chỉ” 小指.
  • Độ cao hoặc chiều dài khoảng một ngón tay. Như: “tam chỉ khoan đích cự li” 三指寬的距離 cách khoảng độ ba ngón.
  • Chỉ, trỏ. Như: “chỉ điểm” 指點 trỏ cho biết, “chỉ sử” 指使 sai khiến, “chỉ giáo” 指教 dạy bảo.
  • Chĩa, hướng về. Như: “thì châm chánh chỉ cửu điểm” 時針正指九點 kim đồng hồ chỉ đúng chín giờ.
  • Dựa vào, trông mong. Như: “chỉ vọng” 指望 trông chờ.

b. 導 – dǎo – đạo

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ đạo

Bộ thành phần:

道 ĐẠO (xem lại ở đây)

寸 THỐN (tấc)

Nghĩa:

  • Dẫn đưa, dẫn đường. Như: “tiền đạo” 前導 đi trước dẫn đường.
  • Chỉ bảo, khai mở. Như: “khai đạo” 開導 mở lối, “huấn đạo” 訓導 dạy bảo.
  • Truyền, dẫn. Như: “đạo điện” 導電 dẫn điện, “đạo nhiệt” 導熱 dẫn nhiệt.

4. 小學 – xiǎoxué – tiểu học

a. 小 – xiǎo – tiểu

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tiểu

Bộ thành phần:

小 – TIỂU (nhỏ bé)

Nghĩa:

  • Nhỏ, ít, thấp, kém. Đối lại với “đại” 大. (1) Thể tích, số lượng, lực lượng không lớn. Như: “tiểu thành” 小城 thành nhỏ, “tiểu nhân vật” 小人物 người thấp kém. (2) Ít tuổi. Như: “niên kỉ tiểu” 年紀小 ít tuổi. (3) Ở hàng sau hoặc địa vị thấp. Như: “tiểu quan” 小官 quan thấp, “tiểu muội” 小妹 em gái. (4) Về những thứ thuộc về mình hoặc có liên quan tới mình. Như: “tiểu điếm” 小店 cửa tiệm của tôi, “tiểu nhi” 小兒 con trai tôi, cháu nó.
  • Kẻ xấu ác, hại người.
  • Trẻ nhỏ. Như: “nhất gia lão tiểu” 一家老小 người lớn trẻ nhỏ trong nhà.
  • Một chút, một lát. Như: “tiểu trú sổ nhật” 小住數日 ở tạm vài ngày.

b. 學 – xué – học

Xem lại ở đây.

5. 大學 – dàxué – đại học

a. 大 – dà – đại

Xem lại ở đây.

b. 學 – xué – học

Xem lại ở đây.

6. 小學生 -xiǎoxuéshēng – tiểu học sinh (học sinh tiểu học)

a. 小 – xiǎo – tiểu

Xem lại ở trên.

b. 學 – xué – học

Xem lại ở đây.

c. 生 – shēng – sinh

Xem lại ở đây.

7. 結業證 – jiéyè zhèng – kết nghiệp chứng (bằng tốt nghiệp)

a. 結 – jié – kết

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ kết

Bộ thành phần:

 糸 MỊCH (sợi tơ nhỏ)

吉 CÁT (tốt lành) = 口 KHẨU (miệng) + 士 SĨ (kẻ sĩ)

Nghĩa:

  • Thắt nút dây. Như: “kết võng” 結網 thắt lưới, “kết thằng” 結繩 thắt mối dây.
  • Cùng gắn bó với nhau. Như: “kết giao” 結交 làm bạn với nhau, “kết hôn” 結婚 gắn bó làm vợ chồng.
  • Xây dựng, lập nên. Như: “kết lư” 結廬 làm nhà.
  • Cấu thành, hình thành. Như: “kết oán” 結怨, “kết hận” 結恨.
  • Đông lại, đọng lại. Như: “kết băng” 結冰 nước đóng lại thành băng, “kết hạch” 結核 khí huyết đọng lại thành cái hạch.
  • Ra trái, ra quả.
  • Thắt gọn, tóm lại. Như: “tổng kết” 總結 tóm tắt lại, “cam kết” 甘結 làm tờ cam đoan.
  • Nút, nơ. Như: “đả kết” 打結 thắt nút, “hồ điệp kết” 蝴蝶結 nơ hình con bướm.
  • Giấy cam đoan, bảo chứng. Như: “bảo kết”保結 tờ cam kết.

b. 業 – yè – nghiệp

Xem lại ở đây.

c. 證 – zhèng – chứng

Xem lại ở đây.

8. 一摞子 – yī luò zi – nhất loa tử (1 chồng, 1 đống)

a. 一 – yī – nhất

Xem lại ở đây.

b. 摞 – luò – loa

Bộ thành phần:

扌THỦ (tay)

累 LUY (xâu liền, nối liền, buộc dây) = 田 ĐIỀN (ruộng) + 糸 MỊCH (sợi tơ nhỏ)

Nghĩa:

  • Xếp, sắp
  • Chồng, đống

c. 子 – zi – tử

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ tử

Bộ thành phần:

子 TỬ (con trai)

Nghĩa:

  • Con trai. Như: “tứ tử nhị nữ” 四子二女 bốn con trai hai con gái, “phụ tử” 父子 cha con.
  • Thế hệ sau, con cháu.
  • Chim thú còn nhỏ. Như: “bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử” 不入虎穴, 焉得虎子 không vào hang cọp, làm sao bắt được cọp con.
  • Mầm giống các loài động vật, thực vật. Như: “ngư tử” 魚子 giống cá, “tàm tử” 蠶子 giống tằm, “đào tử” 桃子 giống đào, “lí tử” 李子 giống mận.
  • Nhà thầy, đàn ông có đức hạnh học vấn đều gọi là “tử”. Như: “Khổng Tử” 孔子, “Mạnh Tử” 孟子.
  • Gã, dùng để gọi các kẻ tầm thường. Như: “chu tử” 舟子 chú lái đò, “sĩ tử” 士子 chú học trò.
  • Nhỏ, non. Như: “tử kê” 子雞 gà giò, “tử khương” 子薑 gừng non, “tử trư” 子豬 heo sữa.
  • (Phần) lời, (phần) lãi, (số) lẻ. Đối với “mẫu” 母. Như: phần vốn là “mẫu tài” 母財, tiền lãi là “tử kim” 子金.
  • Một âm là “tí”. Chi đầu trong mười hai “địa chi” 地支. Giờ “Tí”, từ mười một giờ đêm đến một giờ sáng.

9. 真諦 – zhēndì – chân đế (ý nghĩa thực sự)

a. 真 – zhēn – chân

Xem lại ở đây.

b. 諦 – dì – đế

Cách viết:

Học từ vựng tiếng Trung có trong sách Chuyển Pháp Luân - chữ đế

Bộ thành phần:

言 NGÔN (lời nói)

帝 ĐẾ (vua) = 巾 CÂN (cái khăn) + …

Nghĩa:

  • Kĩ càng, kĩ lưỡng. Như: “đế thị” 諦視 coi kĩ càng.
  • Xem xét kĩ.
  • Đạo lí, nghĩa lí, chân lí.
  • Một âm là “đề. Khóc lóc.

10. 全部 – quánbù – toàn bộ

a. 全 – quán – toàn

Xem lại ở đây.

b. 部 – bù – bộ

Xem lại ở đây.