Tiếp theo Bài 12, hôm nay chúng ta hãy cùng học từ vựng và ngữ pháp trong Bài 13, Quyển 1 của bộ giáo trình “Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam”.

A. Từ vựng Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 13

생일 – sinh nhật

Từ gốc: (sinh) (nhật)

카드 – thiệp

Từ gốc: card

케이크 – bánh kem

Từ gốc: cake

축하 노래 – bài hát chúc mừng

잔치 – tiệc

초대 – mời

Từ gốc: 招 (chiêu) (đãi)

나이 – tuổi

살 – tuổi

생신 – sinh nhật (kính ngữ của 샌일)

Từ gốc: 生 (sanh) 辰 (thần: ngày tháng, thời gian)

연세 – tuổi (kính ngữ của 나이)

Từ gốc: (niên) 歲 (tuế)

세 – tuổi (kính ngữ của 살)

Từ gốc: 歲 (tuế)

지갑 – cái ví

Từ gốc: 紙 (chỉ: giấy) 匣 (hạp: cái hộp)

화장품 – mỹ phẩm

Từ gốc: (hóa) 粧 (trang) 品 (phẩm)

손수건 – khăn tay

Từ gốc: 手 (thủ: tay) 巾 (cân: cái khăn) => thủ cân: khăn tay, khăn mùi xoa

넥타이 – cà vạt

Từ gốc: necktie

귀걸이 – hoa tai, bông tai

목걸이 – dây chuyền

반지 – nhẫn

Từ gốc: 半 (bán: một nửa, ở giữa) 指 (chỉ: ngón tay)

꽃다발 – lãng hoa, bó hoa

선물을 주다 – tặng quà

선물을 드리다 – kính tặng quà

선물을 받다 – nhận quà

선물을 고르다 – chọn quà

가볍다 – nhẹ

금반지 – nhẫn vàng

Từ gốc: 金 (kim: vàng, kim loại) 半 (bán) 指 (chỉ)

길다 – dài

환갑 – tiệc mừng thọ 60 tuổi

Từ gốc: 還 (hoàn: trở về) 甲 (giáp: Can Giáp, một can đầu trong mười can)

되다 – trở thành

레스토랑 – nhà hàng

Từ gốc: restaurant

먼저 – trước

무겁다 – nặng

번째 – lần

Từ gốc của 째: 番 (phiên)

부르다 – gọi, hát

불편하다 – bất tiện

Từ gốc: 不 (bất) 便 (tiện)

생활 – sinh hoạt

Từ gốc: 生 (sinh) 活 (hoạt)

스웨터 – áo len

Từ gốc: sweater

스파게티 – món mì Ý

Từ gốc: spaghetti

시청 – tòa thị chính

Từ gốc: 市 (thị) 廳 (sảnh)

아빠 – ba, bố

엄마 – mẹ, má

오래간만 – lâu ngày không gặp

웃다 – cười

이탈리아 – Italy, Ý

장미 – hoa hồng

Từ gốc: 薔 (tường) 薇 (vi)

짧다 – ngắn

참 – rất

첫 – đầu tiên, thứ nhất

피자 – bánh pizza

Từ gốc: pizza

한식당 – nhà hàng Hàn

Từ gốc: 韓 (hàn) 食 (thực) 堂 (đường)

행복하다 – hạnh phúc

Từ gốc: 幸 (hạnh) 福 (phúc)

향수 – nước hoa

Từ gốc: 香 (hương) 水 (thủy)

화장하다 – trang điểm

Từ gốc: 化 (hóa) 粧 (trang)

꼭 – nhất định

끝나다 – xong, kết thúc

B. Ngữ pháp Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 13

1. V/A+ 아/어서 (chỉ nguyên nhân, lý do)

  • Là một tiếp vĩ từ được gắn vào sau tính từ hoặc động từ để giải thích lý do của tính chất hoặc hành động đó.
  • Trường hợp tính từ hoặc động từ có nguyên âm tận cùng là ㅏ,ㅗ  thì cộng với 아서.
  • Trường hợp nguyên âm tận cùng không phải là ㅏ,ㅗ  cộng với 어서.
  • Trường hợp tận cùng  là 하다  thì trở thành 해서.
  • Với danh từ có patchim dùng 이라서, không có patchim 라서.

Ví dụ:

가방이 작아서 불편해요 (Túi xách nhỏ nên hơi bất tiện)

어제 피곤해서 일찍 잤습니다 (Hôm qua vì mệt quá nên ngủ sớm)

일요일이라서 백화점에 사람이 많습니다 (Vì là chủ nhật nên trung tâm thương mại có nhiều người)

Lưu ý:

  • Trước 아/어서  không dùng thì quá khứ và thì tương lai.
  • Trong câu mệnh lệnh hay câu đề nghị có kết thúc tận cùng là –(으)세요, -(으)ㅂ시다  thì không dùng V/A+ 아/어서.

2. V+(으)ㄹ까요 (nhé /nhỉ)

  • Gắn vào sau động từ khi hỏi ý kiến người nghe hoặc đưa ra một đề nghị nào đó.
  • Những động từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm – ㄹ 까요.
  • Những động từ có phụ âm cuối thì thêm – 을까요.
  • Những động từ kết thúc bằng phụ âm ㄹ thì thêm –ㄹ까요.

Ví dụ:

A: (우리) 주말에 같이 영화를 볼까요? (Cuối tuần chúng ta đi xem phim với nhau nhé)

B: 좋아요. 영화를봅시다 (Hay quá. Chúng ta hãy đi xem phim đi)

Lưu ý:

  • Trong trường hợp ngữ pháp là ngôi thứ ba thì cấu trúc này được dùng để đoán việc gì đó không chắc chắn.

A: 지금 김 선생님이 학교에 계실까요? (Không biết bây giờ thầy Kim có ở trường không nhỉ?)

B: 아마 계실 거예요 (Chắc là không có đâu)

3. 못 (Không thể)

  • Đứng trước động từ để chỉ rằng chủ thể có ý định nhưng không thể thực hiện một việc gì đó.
  • Trong trường hợp danh từ + 하다 thì chúng ta đặt 못 trước 하다.

Ví dụ:

남 씨는 수영을 못 해요 (Nam không thể bơi)

어제 시간이 없어서 숙제를 못 했어요 (Vì hôm qua không có thời gian nên không thể làm bài tập)


Mời bạn cùng học tiếng Hàn với mucwomen qua kênh Telegram tại đây nhé!