Cá vốn là nguồn dinh dưỡng quý giá, giàu omega-3 và protein. Tuy nhiên, các loại cá chứa nhiều thủy ngân gây hại sức khỏe con người vẫn được bày bán phổ biến ở chợ. Nhận diện đúng và ăn uống có kiểm soát sẽ giúp bảo vệ gia đình khỏi rủi ro bệnh tật.
- Bông hồng cài áo tri ân công sinh thành
- Nổ lốp trên cao tốc, xe tải lật chắn ngang đường ở Đồng Nai
- 7 Cách Xử Trí Nhanh Khi Huyết Áp Tăng Đột Ngột
Xem nhanh
Nhóm cá săn mồi lớn sống lâu dễ tích lũy thủy ngân
Những loài cá nằm ở đầu chuỗi thức ăn và có tuổi thọ dài thường hấp thụ nhiều kim loại nặng; đặc biệt là thủy ngân. Nếu tiêu thụ thường xuyên; người ăn có nguy cơ bị tổn hại thần kinh; tim mạch và sức khỏe lâu dài.
Cá mập và cá kiếm: Hai loài này nổi tiếng với lượng thủy ngân methylmercury cao do sống lâu và ăn nhiều sinh vật biển khác. Khuyến cáo nên tránh hoàn toàn cá mập; còn cá kiếm chỉ nên ăn 80–100g/tháng.
Cá ngừ vây xanh: Dù giá trị kinh tế cao nhưng đây cũng là loài tích tụ thủy ngân nhiều nhất. Người trưởng thành chỉ nên ăn tối đa 100g/tháng; trong khi phụ nữ mang thai và trẻ em nên tránh tuyệt đối. Có thể thay bằng cá ngừ sọc dưa hoặc cá ngừ albacore.
Cá thu: Không phải loại nào cũng nguy hại. Cá thu Đại Tây Dương có hàm lượng thủy ngân thấp hơn; an toàn hơn; có thể dùng 1–2 lần/tuần.
Cá tuyết Chile và cá ngói: Cả hai đều sống ở biển sâu; tuổi thọ dài. Nghiên cứu cho thấy 86% mẫu cá tuyết Chile vượt ngưỡng cho phép; còn cá ngói xếp nhóm cao nhất về thủy ngân; tương đương cá mập. Nên chọn cá tuyết sọc đen thay thế và tránh hoàn toàn cá ngói.
Nhóm cá sống ở môi trường đặc thù dễ nhiễm độc tố
Một số loài cá có điều kiện sống đặc biệt khiến chúng dễ nhiễm độc tố; trong đó có thủy ngân. Việc ăn quá nhiều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe.
Cá tráp cam: Tuổi thọ có thể lên tới 150 năm; nên dễ tích lũy kim loại nặng. Loài cá này được khuyến cáo nên tránh; đặc biệt với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ. Nếu muốn ăn, chỉ nên dùng hạn chế 80–100g/lần.
Cá rô đại dương: Khác với cá rô đồng quen thuộc; loài này sống ở tầng đáy – nơi thủy ngân lắng đọng. Thịt cá chứa nhiều axit béo bão hòa giống mỡ động vật; có thể làm tăng cholesterol. Người tiêu dùng chỉ nên ăn 1 lần/2 tuần.
Cá chình: Sống trong bùn đất và thường di cư qua nhiều vùng nước; cá chình có nguy cơ hấp thụ thủy ngân; chì và cadmium. Ngoài ra; loài này còn dễ nhiễm ký sinh trùng. Người mua cần chọn cá nuôi từ nguồn sạch và nấu chín kỹ.
Nhóm cá nuôi và cá nước ngọt tiềm ẩn rủi ro
Không chỉ cá biển; một số loại cá nuôi phổ biến ở nước ngọt cũng tiềm ẩn nguy cơ nếu môi trường và thức ăn không bảo đảm.
Cá hồi nuôi: Do sống trong môi trường trang trại đông đúc; chất lượng nước kém và ăn thức ăn chế biến sẵn; cá hồi nuôi có nguy cơ tồn dư độc chất và hàm lượng omega-3 thấp hơn cá hồi tự nhiên. Khuyến cáo nên ưu tiên cá hồi tự nhiên hoặc nuôi ở vùng có chứng nhận an toàn; ăn 2–3 lần/tuần.
Cá trê: Loài cá ăn tạp; sống trong nước đục; dễ nhiễm kim loại nặng và ký sinh trùng. Người tiêu dùng chỉ nên chọn cá nuôi ở môi trường sạch; chế biến kỹ, nấu chín hoàn toàn và không ăn quá 1 lần/tuần.

Lời khuyên lựa chọn cá an toàn cho sức khỏe
Việc tiêu thụ các loại cá chứa nhiều thủy ngân gây hại sức khỏe con người cần đặc biệt cẩn trọng. Để giảm rủi ro, người tiêu dùng nên:
- Ưu tiên cá nhỏ; tuổi thọ ngắn như cá trích; cá cơm, cá mòi – vốn chứa nhiều omega-3 nhưng ít thủy ngân.
- Mua cá từ nguồn đánh bắt hoặc nuôi trồng có chứng nhận an toàn.
- Không nên ăn duy nhất một loại cá trong thời gian dài; mà cần đa dạng hóa để cân bằng dinh dưỡng.
- Đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai; trẻ em cần tuân thủ nghiêm ngặt khuyến cáo tránh xa cá có mức thủy ngân cao.
Cá là thực phẩm quý nhưng không phải loại nào cũng tốt. Nhận diện đúng danh sách 11 loại cá chứa thủy ngân cao và biết cách lựa chọn thay thế sẽ giúp mỗi gia đình vừa tận dụng lợi ích dinh dưỡng; vừa bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Theo: Phunutoday