Trong một thế giới nhiều biến động bởi danh và lợi, lòng tự trọng chân chính của con người mờ dần trong tâm. Chân thật, vị công, lý trí, gốc đức của con người đều bị dục vọng của danh và lợi che lấp. Hậu quả không chỉ nhận trái đắng của sự hối hận và bất an. Nếu đánh mất lòng tự trọng còn ảnh hưởng đến niềm tin và nền tảng đạo đức của xã hội.

Từ triết lý của Khổng Tử, Lão Tử đến tư tưởng của Nguyễn Bỉnh Khiêm, cùng nội hàm sâu sắc của Hán tự và văn hóa phương Đông, suốt hàng nghìn năm đều hướng con người tìm về gốc đức. Giữ gốc đức và lòng tự trọng chính là mục đích chân chính của con người.

Lòng tự trọng – mục đích chân chính của làm người

Trong xã hội hiện nay, nhiều câu chuyện có thật được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội. Không ít người vì chạy theo danh vọng, tiền tài và quyền lực đã vượt qua giới hạn của gốc đức vốn có. Khi đánh đổi nhân cách để đạt được lợi ích cá nhân, họ phải đối diện với pháp luật và sự phán xét của xã hội. Cái kết sau mỗi phiên tòa đã chạm đến lòng tự trọng của nhiều người ngoài cuộc. Họ đã đánh mất niềm tin của những người hữu duyên.

Khi xem nhẹ lòng tự trọng, con người dễ đánh mất sự chân thật.Tâm vị tư dần thay thế tinh thần vị công. Lý trí cũng vì thế trở nên mê mờ và lạc vào những ảo tưởng của danh lợi. Những sự việc đang diễn ra không chỉ là bài học của cá nhân. Đó còn là lời cảnh tỉnh cho xã hội trước sự suy giảm của lòng tự trọng và đạo đức. Khi lòng tự trọng bị quan niệm sống che phủ, con người dễ bước qua ranh giới gốc đức.

Người xưa thường đặt ra một câu hỏi căn bản: mục đích làm người là gì? Tĩnh lại, ta sẽ nhận ra điều con người mong nmuốn là tâm thân an hòa. Điều mang lại sự bình an không phải là danh tiếng hay của cải. Hướng vào nội tâm ta nhận thấy càng rõ bình an thật sự có được là tâm nhất địch phải chính. Giữ được lòng tự trọng chính là chìa khóa hướng tâm luôn chân chính. Đây là cách con người bảo vệ phẩm giá và nhân cách của mình.

Danh lợi chỉ như giấc mộng, còn điều đáng quý nhất là đức hạnh và nhân cách.(Ảnh: Theo: Báo Khai Mở)

Chữ Hán “Thần truyền” – cội nguồn đạo đức của văn minh phương Đông

Trong quan niệm cổ xưa, chữ Hán không chỉ là công cụ giao tiếp. Chữ Hán còn là biểu tượng của đạo lý và trật tự vũ trụ. Người xưa tin rằng chữ Hán được truyền xuống từ thiên thượng. Vì vậy mỗi chữ đều mang theo ý nghĩa đạo đức và tinh thần của một nền văn minh. Chính vì thế, việc viết chữ và sử dụng chữ luôn gắn liền với sự tôn kính và trang nghiêm. Trong các nghi lễ cổ đại, khi Hoàng Đế tế trời, lời khấn được viết thành chữ rồi đốt lên để gửi tới thiên thượng. Điều này thể hiện niềm tin rằng chữ viết là cầu nối giữa con người và trời đất.

Niềm tin ấy không chỉ tồn tại trong truyền thuyết mà còn hiện diện trong đời sống. Ở nhiều nơi như Đài Loan, một mảnh giấy có chữ Hán không bao giờ bị vứt bỏ như rác. Người ta thường đem những mảnh giấy ấy đến nơi trang nghiêm để hóa đi. Hành động tưởng chừng nhỏ bé ấy lại phản ánh sự tôn trọng sâu sắc đối với chữ viết và đạo lý cổ xưa.

Khi nhìn từ góc độ này, chữ Hán không chỉ ghi lại ngôn ngữ mà còn lưu giữ chuẩn mực đạo đức của xã hội. Mỗi chữ đều hàm chứa triết lý về cách con người nên sống và nên hành xử. Vì vậy, khi con người hiểu được ý nghĩa sâu xa của chữ Hán, họ cũng hiểu được những quy phạm đạo đức mà cổ nhân muốn truyền lại. Giữ gìn chữ Hán vì thế không chỉ là bảo tồn văn hóa. Đây còn là cách giữ gìn nền tảng đạo đức của nhân loại.

Chữ “Chấp” (執) – lời cảnh tỉnh trước cạm bẫy của danh lợi

Trong Hán tự, chữ Chấp (執 – zhí) mang nghĩa nắm giữ, cầm chặt hoặc bám vào một điều gì đó. Cấu tạo của chữ hàm chứa một hình tượng rất sâu sắc. Bên trái là chữ 幸 (hạnh), gợi ý về điều con người cho là may mắn hoặc hạnh phúc. Bên phải là 丸 (hoàn), nghĩa là một vật nhỏ tròn như viên bi.

Khi kết hợp lại, chữ 執 có thể hình dung như một người đang nắm chặt một vật nhỏ bé. Vì thỏa mãn được quan niệm nên lại coi đó là điều quý giá nhất. Hình tượng này phản ánh một trạng thái tâm lý quen thuộc của con người. Con người thường dễ bám chặt vào những điều nhỏ nhoi của danh lợi và vật chất.

Nội hàm chữ, “chấp trước” là nhắc con người buông bỏ ham muốn, quan niệm vị tư. Khi quá chấp vào danh vọng, tiền tài hoặc quyền lực, con người dễ đánh mất sự sáng suốt. Lúc ấy, thay vì làm chủ cuộc đời, con người lại trở thành người bị dẫn dắt bởi chính những điều mình nắm giữ. Hình tượng chữ 執 trong cổ tự còn gợi cảm giác như một người bị trói buộc. Điều đó nhắc rằng khi con người quá chấp vào danh lợi, họ vô tình tự trói mình bằng dục vọng. Họ cũng dễ quên đi những chuẩn mực đạo đức căn bản. Họ đánh mất niềm tin của xã hội. Kết quả cuối cùng thường chỉ là trái đắng của sự hối hận và đau khổ.

Hán Tự – Bài học về lòng tự trọng trong văn hóa Á Đông

Trong văn hóa phương Đông, người biết giữ lòng tự trọng họ thường trải qua sự tu dưỡng từ những phẩm chất đạo đức thể hiện trong Hán tự. Họ luôn giữ chữ Chân (真), biểu thị sự chân thật và ngay thẳng trong tâm. Khi con người sống chân thành và không dối mình dối người, lòng tự trọng tự nhiên được giữ vững.

Liêm sỉ (廉耻) giữ sự thanh liêm và biết hổ thẹn khi làm điều sai trái, người tự trọng luôn thực hành. Liêm sỉ chính là ranh giới đạo đức giúp con người không đánh đổi nhân cách vì danh lợi.

Ngoài ra, để bảo vệ lòng tự trọng, người có lòng tự trọng cần đến dũng khí và sự nhẫn nại. Chữ Dũng (勇) tượng trưng cho sức mạnh nội tâm giúp con người vượt qua cám dỗ của danh vọng và tiền tài. Cấu tạo của chữ gồm hai phần. Phía trên là 甬 (dũng), hình tượng một lối thông suốt như hành lang. Phía dưới là 力 (lực), tượng trưng cho sức mạnh. Khi kết hợp lại, chữ 勇 hàm ý một nguồn sức mạnh có đường thông suốt bên trong.

Để vững vàng chịu đựng thử thách và giữ tâm bình hòa trước nghịch cảnh hay phân biệt đúng sai, người có lòng tự trọng luôn thực hành chữ nhẫn. Chữ Nhẫn (忍) nhắc con người biết kiềm chế cảm xúc. Khi nhẫn sẽ tạo không gian hòa hoãn hướng vào trong tâm để cân bằng. Khi Chân – Liêm sỉ – Dũng – Nhẫn hòa hợp với nhau, con người sẽ hình thành một nền tảng đạo đức vững chắc. Đó cũng chính là cách để mỗi người giữ được lòng tự trọng, bảo vệ nhân cách và sống đúng với gốc đức của mình.

Triết lý về lòng tự trọng trong văn hóa Á Đông

Khổng Tử lưu bài học nhắc con người trước hết phải học lễ nghĩa, sau đó mới học tri thức. Lão Tử lkhuyên con người trở về với trạng thái thuần thiện và thuận theo tự nhiên. Trong văn hóa Việt Nam, ông cha ta cũng để lại những lời dạy giản dị mà sâu sắc. Lời dạy từ ngàn xưa lưu lại như “Có đức mặc sức mà ăn. Tất cả bài học đó đã được trải nghiệm từ cuộc sống thực tế. Chứng minh luật nhân quả về phúc phận của con người bắt nguồn từ đức hạnh.

Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm từng chọn con đường “ta dại ta tìm nơi vắng vẻ”. Ông hiểu rằng phú quý chỉ như giấc mộng. Điều còn lại sau mọi biến động của cuộc đời chính là nhân cách và lòng tự trọng của con người.Trong thơ và lời dạy của mình, Nguyễn Bỉnh Khiêm nhiều lần nhắc rằng:

“Phú quý tựa chiêm bao.” ông muốn nói rằng danh lợi chỉ như giấc mộng, còn điều đáng quý nhất là đức hạnh và nhân cách.

Khi con người giữ được lòng tự trọng là đang sống đúng với chuẩn mực đạo đức. Họ luôn biết nghĩ cho người khác, luôn chân thật và có được niềm tin yêu của mọi người xung quanh. Cuộc sống sẽ trở nên ổn định và an hòa. Ngược lại, khi đánh mất lòng tự trọng, con người mất chân, mất thiện. Chạy theo danh lợi, kết quả cuối cùng thường chỉ là sự bất an và suy thoái trong tâm hồn.

Gia đình và giáo dục – nơi nuôi dưỡng lòng tự trọng từ gốc rễ

Gia đình và nhà trường là môi trường quan trọng nhất trong việc hình thành lòng tự trọng của mỗi con người. Trẻ nhỏ không học đạo đức bằng những bài giảng dài. Con trẻ chủ yếu thông qua việc quan sát hành vi của người lớn mà học theo. Mỗi lời nói, hành động và thái độ của cha mẹ đều trở thành tấm gương cho trẻ noi theo.

Trong những năm đầu đời, đặc biệt là trước sáu tuổi, trẻ có khả năng bắt chước rất mạnh. Khi cha mẹ sống chân thật, hành xử thiện lương và nhẫn nại trong mọi hoàn cảnh, trẻ sẽ tự nhiên học được cách đối diện với cuộc sống bằng tâm thái tích cực.

Nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và gìn giữ nhân cách. Bản tính con người vốn thiện lương, thầy cô cần kiên trì giúp trò giữ đức. Giáo dục là môi trường giúp trẻ tìm về gốc đức và hiểu được ý nghĩa của lòng tự trọng.

Khi mỗi gia đình và nhà trường hiểu được sứ mệnh đây là nơi tạo môi trường giúp con trẻ giữ đức. cha mẹ và thầy cô ắc phải luôn là người tu dưỡng đức. Những hạt giống của lòng tự trọng được gieo từ tuổi thơ. Các con sẽ là nền móng của một xã hội an hòa bền vững.

Lòng tự trọng – con đường hướng tới một xã hội vị công và bao dung

Nhắc đến lòng tự trọng, nhiều người nhớ đến lời thơ của Nguyễn Bỉnh Khiêm:

“Còn bạc còn tiền còn đệ tử
Hết cơm hết rượu hết ông tôi.”

Lời thơ từ xa xưa nhưng vẫn phản ánh rất rõ sự thay đổi của lòng người trước danh và lợi. Khi lợi ích còn, người ta dễ dàng tụ hội. Khi lợi ích mất đi, nhiều mối quan hệ cũng dần tan biến.

Chính vì vậy, con người càng cần giữ lòng tự trọng và nhân cách, thay vì chạy theo những giá trị tạm thời. Trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, mọi nền văn minh bền vững đều được xây dựng trên nền tảng đạo đức.

Khi con người giữ được lòng tự trọng, họ sẽ biết sống chân thật. Họ biết nghĩ cho người khác và biết kiềm chế dục vọng cá nhân. Chính những phẩm chất ấy tạo nên một xã hội vị công, nơi lợi ích chung được đặt lên trên lợi ích riêng.

Ngày nay, khi thế giới đang trải qua nhiều biến động về giá trị và chuẩn mực, lời dạy của cổ nhân càng trở nên ý nghĩa. Quay về với gốc đức không phải là hoài cổ. Đó là cách để con người tìm lại sự cân bằng trong tâm hồn. Khi mỗi người giữ được lòng tự trọng, họ cũng học được sự vị tha và bao dung. Đó còn là con đường để xây dựng một nền văn minh đặt trên nền tảng vị công, vị tha và bao dung, nơi con người sống thuận với chân lý và những giá trị bền vững của vũ trụ.

Theo báo: Khai Mở

Từ Khóa: