Triết gia Aristotle đã đưa ra một cẩm nang vượt thời gian về việc hình thành thể chất, tinh thần và nhân cách cho trẻ – những điều này vẫn còn phù hợp trong thời đại ngày nay.

Nguồn gốc của lý thuyết giáo dục ở phương Tây bắt nguồn từ Plato và học trò của ông là Aristotle. Cả hai nhà triết học này đều viết về giáo dục, phác thảo một lý thuyết về mục đích và phương pháp học tập đúng đắn.

Trong cuốn VIII của tác phẩm “Chính trị luận” (The Politics), Aristotle đề xuất một chương trình học tập dành cho thanh thiếu niên chỉ với bốn môn học: đọc và viết, thể dục, âm nhạc, và vẽ. Chương trình học của Aristotle dành cho các em học sinh gây ấn tượng bởi sự đơn giản của nó, tuy vậy nó lại chứa đựng sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người và mục đích của giáo dục.

Với quan điểm hiện đại, chương trình học này nghe có vẻ thiếu sót trầm trọng. Còn toán và khoa học thì sao? Còn xã hội học và lịch sử thì sao? Để thấy được sự khôn ngoan trong phương pháp giáo dục của Aristotle, chúng ta cần hiểu cách ông sử dụng từng thuật ngữ và lý do đằng sau của việc lựa chọn các môn học. 

Giáo sư Lelouda Stamou thuộc Đại học Macedonia cho biết: “Aristotle đồng ý với định nghĩa của Plato về nền giáo dục đúng đắn là sự rèn luyện để trải nghiệm niềm vui hay nỗi đau một cách phù hợp, có nghĩa là phát triển thái độ yêu thích những gì cao quý và tốt đẹp, và ghét bỏ những gì vô đạo đức.”

Với suy nghĩ đó, chúng ta hãy cùng xem xét từng chủ đề một.

Đọc và Viết

Đối với Aristotle, mục đích chính của giáo dục không phải là vị lợi. Nó không chủ yếu là về đào tạo nghề nghiệp, chuẩn bị chính trị, hay trau dồi kỹ năng để thành công trong cuộc sống, mặc dù ông thừa nhận rằng những điều đó cũng rất quan trọng. Thay vào đó, Aristotle khẳng định rằng một số lĩnh vực nên được nghiên cứu vì chính bản thân chúng, bởi vì chúng làm cho con người trở nên cao quý, hoàn thiện và nâng cao tinh thần. Giáo dục là về sự hình thành nhân cách.

Trong tác phẩm “Chính trị luận”, ông viết: “Rõ ràng là có một kiểu giáo dục mà cha mẹ nên dạy dỗ con trai mình, không phải vì nó hữu ích hay cần thiết, mà vì nó tự do hay cao quý.”

Triết gia Aristotle đã phân biệt rõ ràng giữa hai điều này:

“Có những ngành học và giáo dục mà chúng ta phải nghiên cứu chỉ nhằm mục đích giải trí trong thời gian rảnh rỗi, và những ngành này cần được trân trọng vì chính bản thân chúng; trong khi đó, những loại kiến ​​thức hữu ích trong kinh doanh lại được coi là cần thiết và tồn tại vì những mục đích khác.”

Theo triết gia Aristotle, việc học đọc và viết thuộc cả hai phạm trù này. Nó có ích lợi thiết thực rõ ràng trong việc giao dịch kinh doanh hoặc tham gia chính trị. Nhưng nó cũng có thể là mục đích tự thân khi một người đọc một tác phẩm vĩ đại để giải trí và học hỏi, hướng tâm trí mình đến những điều cao cả hơn thông qua nội dung của tác phẩm. Kiểu đọc này không nhằm mục đích nào khác ngoài tác dụng làm giàu và nâng cao phẩm chất cho người đọc.

Thể dục

Khi Aristotle sử dụng thuật ngữ “thể dục”, Stamou giải thích, “Ông ấy muốn nói đến toàn bộ một hệ thống huấn luyện thể chất.”

Nhà giáo dục John Senior giải thích thêm rằng “thể dục” có nghĩa là quá trình mà học sinh học cách sử dụng cơ thể của mình, và thông qua đó, tiếp xúc trực tiếp với thế giới. Senior viết rằng, theo truyền thống, trong văn hóa Hy Lạp, cấp độ giáo dục đầu tiên là “một quá trình rèn luyện thể chất mạnh mẽ thông qua thể dục, mục đích không chỉ đơn thuần là giải trí và sức khỏe mà còn là sự nhạy bén của các giác quan, giống như thị giác được mài giũa và phối hợp thông qua bắn cung.”

Điều đáng ngạc nhiên là Aristotle tin rằng các nhà giáo dục nên tập trung vào loại hình đào tạo này trong vài năm trước khi giới thiệu bất cứ điều gì khác. Theo Aristotle và Senior, việc rèn luyện thể chất và các giác quan sẽ chuẩn bị nền tảng cho việc học tập trong tương lai. Senior viết: “Thể dục là nền tảng đầu tiên của mọi sự học tập”. Không có gì có thể đi vào tâm trí nếu nó không đi vào nhận thức giác quan của một người trước.

Triết gia Aristotle lập luận rằng chúng ta bắt đầu như những trang giấy trắng, sau đó kiến ​​thức và sự hiểu biết dần dần đi vào tâm trí chúng ta, trước hết là thông qua các giác quan. Chỉ sau khi nhìn thấy một vài cái cây, chẳng hạn, chúng ta mới có thể hình thành khái niệm về cây và bắt đầu suy nghĩ trừu tượng hơn về cây cối. Nếu cơ thể và các giác quan của học sinh không được rèn luyện tốt để cảm nhận và tương tác với thế giới, học sinh đó sẽ thiếu một số kinh nghiệm giác quan cơ bản mà trên đó tất cả các kiến ​​thức khác được xây dựng.

Triết gia Aristotle viết: “Giờ đây, điều đó đã rõ ràng rằng trong giáo dục, thực hành phải được thực hiện trước lý thuyết, và thân thể phải được rèn luyện trước trí tuệ.”

Vẽ

Giống như thể dục, vẽ có thể giúp tinh luyện các giác quan vì nó đòi hỏi sự quan sát và chú ý cẩn thận. Một họa sĩ giỏi phải quan sát kỹ đối tượng của mình để thể hiện chính xác trên giấy. Vẽ giúp rèn luyện sự tập trung, chú ý đến chi tiết và khả năng quan sát thế giới xung quanh một cách tinh tế của học sinh. Học sinh học vẽ bắt đầu chú ý hơn đến các hình dạng, màu sắc, đường nét và hình khối.

Aristotle cũng tin rằng vẽ có thể giúp học sinh cảm nhận được vẻ đẹp của thế giới. Ví dụ, ông viết rằng vẽ “giúp [học sinh] trở thành người đánh giá vẻ đẹp của hình thể con người”. 

Âm nhạc

Trong khi giáo dục thể chất giúp phát triển thể chất và các giác quan của học sinh, ba môn học còn lại—đọc và viết, âm nhạc và vẽ—rèn luyện cảm xúc, trí tưởng tượng và trí tuệ của học sinh. Trong phần giải thích về các môn học hàn lâm, Aristotle dành nhiều thời gian nhất để giải thích vai trò của âm nhạc và cách nó tác động đến tâm trí của học sinh. Đối với ông, âm nhạc là ví dụ rõ ràng nhất về một môn học được nghiên cứu vì chính bản thân nó—bởi vì cách nó hoàn thiện học sinh.

Trong bài phân tích của mình, Aristotle trước hết nhắc nhở người đọc về phần thưởng giáo dục tối cao: một tâm trí và trái tim được hình thành trong đức hạnh. Ông viết: “Đức hạnh nằm ở việc vui mừng, yêu thương và ghét bỏ một cách đúng đắn”.

Sau khi đã khẳng định điều đó, Aristotle tiếp tục giải thích sức mạnh của âm nhạc trong việc làm được điều tương tự. Sức hấp dẫn về mặt cảm xúc cho phép nó định hình cảm xúc và hình thành tính cách phù hợp với lý trí đúng đắn:

“Nhịp điệu và giai điệu mô phỏng sự giận dữ và dịu dàng, cũng như lòng dũng cảm và sự tiết chế, và tất cả những phẩm chất trái ngược với chúng, cùng những phẩm chất khác của tính cách, hầu như không khác gì những cảm xúc thực sự, như chúng ta biết từ kinh nghiệm của chính mình, bởi vì khi lắng nghe những giai điệu ấy, tâm hồn chúng ta trải qua một sự thay đổi. Thói quen cảm nhận niềm vui hoặc nỗi đau từ những hình ảnh tưởng tượng cũng chẳng khác mấy so với việc cảm nhận những cảm xúc ấy từ thực tế.”

Theo Aristotle, sự kích thích cảm xúc có kiểm soát và định hướng do âm nhạc tạo ra có thể rèn luyện cảm xúc của học sinh để phản ứng phù hợp với những niềm vui và nỗi buồn mà họ gặp phải trong cuộc sống thực.