Kế hoạch mở lại eo biển Hormuz của ông Trump hiện vấp phải sự hoài nghi từ giới vận tải biển quốc tế. Dù Washington cam kết hộ tống quân sự, nỗi lo về an ninh và sự thiếu hụt tàu chiến khiến tuyến đường này vẫn đang bị tê liệt.

Thủy thủ và các hãng tàu lo ngại rủi ro tấn công

Thủy thủ Martín Izaguirre Salgado, người từng trải qua các vụ nổ tên lửa tại Biển Đỏ, cho biết cam kết bảo hiểm và hộ tống từ Tổng thống Donald Trump hiện chưa đủ để tạo sự an tâm. Theo Salgado, cảm giác mất an toàn sẽ còn tồn tại chừng nào các cuộc tấn công bằng tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái của Iran vào tàu thương mại vẫn tiếp diễn. Thực tế cho thấy, eo biển Hormuz vốn luân chuyển 20% lượng dầu toàn cầu đã rơi vào tình trạng đóng băng hơn một tuần qua.

Số liệu ghi nhận vào ngày 4/3 cho thấy không có tàu chở dầu nào đi qua eo biển này, so với mức trung bình hơn 60 tàu mỗi ngày trước đó. Các tập đoàn vận tải lớn như Maersk và Hapag-Lloyd hiện đã ngừng nhận phần lớn hàng hóa tới các quốc gia Vùng Vịnh. Đồng thời, các công ty bảo hiểm hàng hải cũng tiến hành hủy bỏ bảo hiểm rủi ro chiến tranh đối với các hãng vận tải hoạt động trong khu vực.

Ông Gene Seroka, Giám đốc Cảng Los Angeles, nhận định rằng việc triển khai hộ tống tàu qua eo biển Hormuz hiện nay là khó khả thi. Theo giới quan sát, các hãng tàu sẽ không chấp nhận rủi ro đặt thủy thủ và tài sản trị giá hàng trăm triệu USD vào vị trí mục tiêu quân sự giữa biển. Ông Seroka cho rằng chỉ khi một lệnh ngừng bắn được thiết lập, các hoạt động thương mại mới có thể thực sự quay trở lại.

Hoài nghi về năng lực hộ tống của Hải quân Mỹ

Dù chính quyền Mỹ khẳng định đang nỗ lực triển khai lực lượng hộ tống sớm nhất có thể, một quan chức cấp cao thừa nhận hiện chưa có mốc thời gian cụ thể cho hoạt động này. Trong khi đó, Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright tuyên bố Washington sẽ sớm triệt hạ năng lực tấn công của Iran để khôi phục lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, giới phân tích quân sự nghi ngờ Hải quân Mỹ không đủ tàu chiến để bảo vệ hàng chục tàu thương mại qua lại mỗi ngày.

Jakob Larsen, Giám đốc an ninh của Hiệp hội Vận tải biển BIMCO, giải thích rằng việc bảo vệ toàn bộ tàu chở dầu trong khu vực là không thực tế vì đòi hỏi lượng lớn khí tài quân sự. Bà Helima Croft, cựu chuyên gia tại CIA, chỉ ra sự khác biệt so với quá khứ khi hiện nay Mỹ là một bên tham chiến trực tiếp trong xung đột. Điều này khiến vai trò hộ tống trở nên phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm hơn đối với các tàu dân sự được bảo vệ.

Tình trạng bế tắc tại Hormuz đã đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 110 USD một thùng vào ngày 9/3, mức cao nhất kể từ giữa năm 2022. Mặc dù vậy, chính quyền Mỹ vẫn giữ quan điểm đây chỉ là sự biến động ngắn hạn và thế giới không đối mặt với nguy cơ thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng. Ngược lại, các hãng vận tải như MSC đã bắt đầu áp phụ phí nhiên liệu, điều này gây áp lực trực tiếp lên chi phí của người tiêu dùng.

Hệ lụy kinh tế và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng

Sanne Manders, Chủ tịch công ty logistics Flexport, cảnh báo xung đột kéo dài có thể gây tắc nghẽn tại các cảng biển, đặc biệt là ở châu Á. Sự gián đoạn này có nguy cơ làm rối loạn chuỗi cung ứng toàn cầu tương tự như giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch. Ngoài ra, sáu quốc gia Arab trong khu vực đang đối mặt với nguy cơ đứt gãy nguồn cung thực phẩm khi họ phải nhập khẩu đến 85% nhu cầu.

Trong bối cảnh đó, hàng trăm con tàu vẫn đang phải neo đậu chờ đợi ngoài khơi mà chưa rõ lộ trình an toàn. Thủy thủ Salgado cùng các đồng nghiệp đã phải thả neo tại Iraq suốt hai tuần qua để chờ nhận hàng đi Bangladesh thay vì được trở về nhà tại Tây Ban Nha. Cảm giác bị mắc kẹt và bất ổn đang bao trùm đội ngũ nhân sự hàng hải làm việc tại vùng biển huyết mạch này.

Các chuyên gia nhận định rằng nỗ lực mở lại eo biển của Mỹ cần phải giải quyết được bài toán niềm tin của giới vận tải tư nhân. Chừng nào các mối đe dọa tấn công vẫn hiện hữu, kế hoạch hộ tống quân sự vẫn khó có thể giúp dòng chảy thương mại qua Hormuz hồi phục hoàn toàn như kỳ vọng.

Theo: VnExpress
.