Cận thị bẩm sinh là tình trạng trẻ bị cận ngay từ khi chào đời hoặc rất sớm sau sinh. Nhiều phụ huynh lo lắng không biết cận thị bẩm sinh có tăng độ theo thời gian hay không và cần theo dõi; chăm sóc mắt cho trẻ như thế nào để hạn chế biến chứng lâu dài.
- Uống nước lá quế mang lại tác dụng gì?
- Công an Tây Ninh triệt phá đường dây gas giả nhãn hiệu quy mô liên tỉnh
- Miền Bắc sắp đón thêm đợt rét đậm, rét hại diện rộng
Cận thị bẩm sinh là một dạng tật khúc xạ xuất hiện rất sớm; khác với cận thị học đường thường khởi phát khi trẻ đi học. Trẻ mắc cận bẩm sinh có thể nhìn kém ngay từ những năm đầu đời, ảnh hưởng đến khả năng quan sát, học tập và phát triển thị giác. Nếu không được phát hiện và theo dõi đúng cách; bệnh có thể gây ra nhiều hệ lụy lâu dài đối với thị lực.
Xem nhanh
Cận thị bẩm sinh và đặc điểm thường gặp
Cận thị bẩm sinh thường có độ cận cao hơn so với cận thị học đường và xuất hiện từ giai đoạn rất sớm. Do hệ thống thị giác của trẻ vẫn đang hoàn thiện, tình trạng nhìn mờ kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhược thị nếu không được can thiệp kịp thời. Ngoài ra, trẻ bị cận bẩm sinh còn có nguy cơ gặp các biến chứng nặng nề hơn như thoái hóa võng mạc, rách hoặc bong võng mạc khi trưởng thành.
Một số trẻ có biểu hiện nhìn sát đồ vật; nheo mắt hoặc không chú ý đến các vật ở xa. Tuy nhiên, vì trẻ còn nhỏ nên các dấu hiệu này dễ bị bỏ qua. Việc khám mắt sớm và định kỳ đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác cận thị bẩm sinh, giúp xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp ngay từ đầu.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của cận thị bẩm sinh
Cận thị bẩm sinh có mối liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị nặng, đặc biệt là cận thị từ sớm; sẽ có nguy cơ mắc cận thị bẩm sinh cao hơn so với những trẻ khác. Ngoài yếu tố gia đình, một số trường hợp cận bẩm sinh còn liên quan đến rối loạn phát triển của mắt trong giai đoạn bào thai.
Trẻ sinh non; nhẹ cân hoặc có các bệnh lý toàn thân kèm theo cũng được ghi nhận có nguy cơ cao hơn. Những yếu tố này có thể khiến cấu trúc nhãn cầu phát triển bất thường; điển hình là trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc có độ cong lớn; làm hình ảnh hội tụ trước võng mạc và gây cận thị.
Cận thị bẩm sinh có tăng độ theo thời gian không
Cận thị bẩm sinh vẫn có khả năng tăng độ theo thời gian; thậm chí tăng nhanh trong giai đoạn trẻ lớn lên và nhãn cầu phát triển mạnh. Mức độ tăng nhanh hay chậm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cận ban đầu; yếu tố di truyền, thói quen sinh hoạt và việc theo dõi, can thiệp y tế.
Nếu không được đeo kính đúng số hoặc không được kiểm soát phù hợp, cận bẩm sinh có thể tiến triển nặng hơn, làm tăng nguy cơ biến chứng ở đáy mắt. Ngược lại, việc theo dõi thị lực định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh kính kịp thời; đánh giá chính xác tốc độ tăng độ cận và đưa ra khuyến cáo phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của trẻ.
Theo dõi và chăm sóc trẻ bị cận thị bẩm sinh
Đeo kính đúng số theo chỉ định của bác sĩ là biện pháp nền tảng giúp trẻ duy trì thị lực tốt và hạn chế nguy cơ nhược thị. Phụ huynh cần đảm bảo trẻ đeo kính thường xuyên, đúng cách và thay kính khi độ cận thay đổi. Bên cạnh đó, việc xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học cho mắt cũng rất quan trọng.
Trẻ nên được hướng dẫn học tập ở khoảng cách phù hợp, tránh cúi sát sách vở hoặc màn hình. Không gian học tập cần đủ ánh sáng, hạn chế tình trạng mắt phải điều tiết quá mức. Phụ huynh cũng nên kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử; khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời để giảm áp lực cho mắt.
Vai trò dinh dưỡng và khám mắt định kỳ
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc chăm sóc mắt cho trẻ bị cận bẩm sinh. Trẻ cần được bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất có lợi cho thị lực như vitamin A, C, E cùng các vi chất cần thiết khác. Dinh dưỡng hợp lý không thể thay thế các biện pháp điều trị nhưng góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể của mắt.
Trẻ bị cận thị bẩm sinh cần được khám mắt định kỳ, thường từ 6–12 tháng một lần. Việc thăm khám giúp theo dõi sự thay đổi độ cận; phát hiện sớm các bất thường ở võng mạc và đánh giá nguy cơ biến chứng. Tùy từng trường hợp cụ thể; bác sĩ có thể chỉ định thêm các biện pháp hỗ trợ kiểm soát như kính gọng đặc biệt; kính áp tròng chỉnh hình hoặc thuốc tra mắt. Phát hiện sớm và kiểm soát đúng cách là chìa khóa giúp trẻ duy trì thị lực ổn định và hạn chế rủi ro về sau.
Theo: VnExpress

