5 bệnh làm tăng acid uric trong máu thường tiến triển âm thầm nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gout, sỏi thận và rối loạn chuyển hóa. Nhận biết sớm các bệnh lý liên quan giúp kiểm soát acid uric hiệu quả và hạn chế biến chứng lâu dài.
- Năm bệnh mắt thường gặp, cần cảnh giác sớm
- Môi giới tháo chạy khỏi khu vực sốt đất đấu giá ở Nghệ An
- Triệt phá đường dây buôn bán 25 tấn hóa mỹ phẩm giả trên mạng
Acid uric là sản phẩm được tạo ra trong quá trình phân hủy purin – một hợp chất có sẵn trong nhiều loại thực phẩm và tế bào của cơ thể. Ở trạng thái bình thường, acid uric hòa tan trong máu, được thận lọc và đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi cơ thể sản sinh quá nhiều hoặc thận không loại bỏ hiệu quả, nồng độ acid uric trong máu sẽ tăng cao.
Tăng acid uric không chỉ liên quan đến chế độ ăn uống mà còn là hệ quả của nhiều bệnh lý nền. Trong không ít trường hợp, acid uric cao chính là dấu hiệu cảnh báo sớm của những rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn. Dưới đây là 5 bệnh thường gặp có thể làm tăng acid uric trong máu.
Xem nhanh
1. Bệnh gout
Gout là bệnh lý điển hình nhất liên quan trực tiếp đến acid uric cao. Khi nồng độ acid uric vượt quá khả năng hòa tan, các tinh thể urat sẽ lắng đọng trong khớp, gây viêm, đau dữ dội, sưng đỏ và nóng tại vùng tổn thương. Cơn gout thường xuất hiện đột ngột, phổ biến nhất ở ngón chân cái.
Nếu không được kiểm soát tốt, gout có thể tái phát nhiều lần; dẫn đến biến dạng khớp và hạn chế vận động. Chẩn đoán gout dựa vào xét nghiệm acid uric máu kết hợp phân tích dịch khớp. Điều trị bao gồm thuốc hạ acid uric; thuốc chống viêm và điều chỉnh chế độ ăn hạn chế thực phẩm giàu purin như nội tạng; thịt đỏ và hải sản.
2. Bệnh thận mạn tính
Thận đóng vai trò chủ yếu trong việc đào thải acid uric khỏi cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng lọc và bài tiết acid uric bị hạn chế; khiến chất này tích tụ trong máu. Bệnh thận mạn tính vì vậy là nguyên nhân phổ biến gây tăng acid uric kéo dài.
Acid uric cao không chỉ làm tăng nguy cơ gout mà còn góp phần hình thành sỏi thận và làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận. Trong nhiều trường hợp; xét nghiệm acid uric được sử dụng để hỗ trợ đánh giá chức năng thận. Việc kiểm soát acid uric cần kết hợp điều trị bệnh thận nền và theo dõi y tế thường xuyên.
3. Hội chứng chuyển hóa
Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các rối loạn bao gồm béo bụng; tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và tăng đường huyết. Nguyên nhân cốt lõi của hội chứng này là tình trạng kháng insulin – khi tế bào không đáp ứng hiệu quả với hormone insulin.
Kháng insulin không chỉ làm tăng đường huyết mà còn ảnh hưởng đến khả năng đào thải acid uric của thận. Insulin tăng cao kéo dài có thể làm giảm bài tiết acid uric qua nước tiểu; dẫn đến tăng acid uric máu. Người mắc hội chứng chuyển hóa thường có nguy cơ cao bị gout, tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Điều trị chủ yếu tập trung vào thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
4. Suy giáp ảnh hưởng đến chuyển hóa acid uric
Suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormone cần thiết cho hoạt động chuyển hóa. Hormone tuyến giáp tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa purin. Khi hormone này suy giảm, quá trình chuyển hóa purin bị rối loạn; làm tăng nồng độ acid uric trong máu.
Người bị suy giáp thường có các biểu hiện như mệt mỏi kéo dài; tăng cân, da khô, sợ lạnh và giảm tập trung. Tăng acid uric trong suy giáp thường diễn ra âm thầm và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm. Điều trị suy giáp đúng cách giúp cải thiện chuyển hóa và ổn định acid uric.
5. Bệnh vảy nến làm tăng nguy cơ acid uric
Vảy nến là bệnh da mạn tính đặc trưng bởi sự tăng sinh nhanh của tế bào da. Quá trình này làm gia tăng phân hủy tế bào; từ đó tăng sản xuất purin và acid uric. Ngoài ra, vảy nến còn liên quan đến tình trạng viêm toàn thân; góp phần làm rối loạn chuyển hóa.
Nhiều nghiên cứu cho thấy người mắc vảy nến có nguy cơ acid uric cao và gout cao hơn người bình thường. Việc kiểm soát viêm, điều trị ổn định bệnh da và theo dõi acid uric định kỳ giúp hạn chế biến chứng.
Theo: VnExpress

